avventura
Định nghĩa & Giải nghĩa "avventura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esperienza insolita ed emozionante, spesso rischiosa o imprevista.
Ý nghĩa của "avventura" trong tiếng Việt
Một trải nghiệm hoặc hoạt động khác thường và thú vị, thường là mạo hiểm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "avventura"
-
"Partire per un'avventura in montagna è sempre emozionante."
"Bắt đầu một cuộc phiêu lưu trên núi luôn thú vị."
-
"La sua vita è stata piena di avventure."
"Cuộc đời anh ấy tràn ngập những cuộc phiêu lưu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avventura"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avventura" & Ghi chú
Cách dùng "avventura" đúng ngữ cảnh
Từ 'avventura' trong tiếng Ý tương đương với 'cuộc phiêu lưu' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến sắc thái mạo hiểm hoặc bất ngờ mà 'avventura' thường mang lại. Có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những chuyến đi khám phá đến những trải nghiệm tình cảm.
Ngữ pháp & Chia từ "avventura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'avventura |
L'avventura di Marco è stata emozionante.
(Cuộc phiêu lưu của Marco thật thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | le avventure |
Le avventure di Alice nel Paese delle Meraviglie sono famose.
(Những cuộc phiêu lưu của Alice ở Xứ sở thần tiên rất nổi tiếng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'avventura |
Partire per un viaggio da solo è un'avventura.
(Đi du lịch một mình là một cuộc phiêu lưu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un'avventura emozionante in quel libro."
"Tôi đã đọc một cuộc phiêu lưu thú vị trong cuốn sách đó."
-
"Partire per la montagna è stata un'avventura indimenticabile."
"Đi leo núi là một cuộc phiêu lưu khó quên."
-
"Ogni viaggio con lui è un'avventura nuova."
"Mỗi chuyến đi với anh ấy là một cuộc phiêu lưu mới."
-
"La sua avventura in montagna è stata piena di pericoli."
"Cuộc phiêu lưu của anh ấy trên núi đầy rẫy những nguy hiểm."
-
"Sogniamo un'avventura esotica in un'isola lontana."
"Chúng tôi mơ về một cuộc phiêu lưu kỳ lạ trên một hòn đảo xa xôi."
-
"Le avventure di Marco Polo sono famose in tutto il mondo."
"Những cuộc phiêu lưu của Marco Polo nổi tiếng trên toàn thế giới."