(Vị trí top_banner)
Hình minh họa normalità
B1
sostantivo B1 Chung

normalità

/normalitaˈ/
hoạt động bình thường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "normalità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di ciò che è normale, abituale, conforme alla norma.

Ý nghĩa của "normalità" trong tiếng Việt

Các hành động hoặc hành vi thông thường, điển hình, không có gì đặc biệt hay khác lạ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "normalità"

  • "La vita è tornata alla normalità dopo la tempesta."

    "Cuộc sống đã trở lại bình thường sau cơn bão."

  • "È importante mantenere una routine per garantire la normalità."

    "Điều quan trọng là duy trì một thói quen để đảm bảo sự bình thường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "normalità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

anomalia (sự bất thường) eccezionalità (tính đặc biệt)

Cách dùng "normalità" & Ghi chú

Cách dùng "normalità" đúng ngữ cảnh

Diễn tả trạng thái hoặc tình huống không có gì đặc biệt, diễn ra theo lẽ thường. Thường dùng để nhấn mạnh sự ổn định hoặc thiếu bất thường.

Ngữ pháp & Chia từ "normalità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la normalità
La normalità è un concetto relativo.
(Sự bình thường là một khái niệm tương đối.)
Với mạo từ xác định le normalità
Le normalità di ogni paese sono diverse.
(Những điều bình thường ở mỗi quốc gia là khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una normalità
C'è una normalità che non mi appartiene.
(Có một sự bình thường không thuộc về tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La normalità della vita quotidiana è stata interrotta dalla pandemia."

    "Sự bình thường của cuộc sống hàng ngày đã bị gián đoạn bởi đại dịch."

  • "Il ritorno alla normalità richiede tempo e pazienza."

    "Sự trở lại trạng thái bình thường đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn."

  • "Nonostante le difficoltà, cerchiamo di mantenere un senso di normalità per i bambini."

    "Bất chấp những khó khăn, chúng tôi cố gắng duy trì cảm giác bình thường cho trẻ em."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È una normalità vedere persone che usano il cellulare mentre camminano per strada."

    "Thật bình thường khi thấy mọi người sử dụng điện thoại di động khi đi bộ trên đường."

  • "Dopo la quarantena, tornare alla vita sociale sembrava una nuova normalità."

    "Sau thời gian cách ly, việc trở lại cuộc sống xã hội dường như là một trạng thái bình thường mới."

  • "Per me, la solitudine è una normalità, non mi disturba."

    "Đối với tôi, sự cô đơn là một điều bình thường, nó không làm phiền tôi."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La normalità è spesso soggettiva e dipende dal contesto culturale."

    "Sự bình thường thường mang tính chủ quan và phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa."

  • "Dopo la tempesta, lentamente stiamo tornando alla normalità."

    "Sau cơn bão, chúng ta đang dần trở lại trạng thái bình thường."

  • "La ricerca della normalità può essere un obiettivo difficile da raggiungere per chi ha subito traumi."

    "Việc tìm kiếm sự bình thường có thể là một mục tiêu khó đạt được đối với những người đã trải qua chấn thương."

Danh từ số nhiều
  • "Le normalità di una piccola città possono sembrare noiose per chi è abituato alla vita metropolitana."

    "Những điều bình thường ở một thị trấn nhỏ có thể có vẻ nhàm chán đối với những người quen với cuộc sống đô thị."

  • "Le diverse normalità culturali rendono il mondo un luogo affascinante e complesso."

    "Những điều bình thường văn hóa khác nhau làm cho thế giới trở thành một nơi hấp dẫn và phức tạp."

  • "Dopo l'incidente, abbiamo cercato di ripristinare le normalità della vita quotidiana."

    "Sau tai nạn, chúng tôi đã cố gắng khôi phục lại những điều bình thường của cuộc sống hàng ngày."