(Vị trí top_banner)
Hình minh họa routine
B1
sostantivo B1 Chung (Công việc, học tập)

routine

/ruˈtin/
công việc thường nhật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "routine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una sequenza di azioni o procedure eseguite regolarmente e spesso in modo abituale.

Ý nghĩa của "routine" trong tiếng Việt

Một công việc được thực hiện thường xuyên và không quá thú vị hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "routine"

  • "La mia routine quotidiana include fare colazione, andare al lavoro e tornare a casa."

    "Công việc thường nhật của tôi bao gồm ăn sáng, đi làm và trở về nhà."

  • "Seguire una routine può aiutare a ridurre lo stress."

    "Tuân theo một công việc thường nhật có thể giúp giảm căng thẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "routine"

Đồng nghĩa

Cách dùng "routine" & Ghi chú

Cách dùng "routine" đúng ngữ cảnh

Từ 'routine' trong tiếng Ý tương tự như 'công việc thường nhật' trong tiếng Việt, ám chỉ những việc lặp đi lặp lại, không đòi hỏi nhiều sự sáng tạo. Nên chú ý cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau để tránh nhầm lẫn với những từ có sắc thái mạnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "routine" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la routine
La routine quotidiana può diventare noiosa.
(Công việc hàng ngày có thể trở nên nhàm chán.)
Với mạo từ xác định le routine
Le routine mattutine sono importanti per iniziare bene la giornata.
(Các thói quen buổi sáng rất quan trọng để bắt đầu một ngày tốt lành.)
Với mạo từ không xác định una routine
Ho bisogno di una routine per organizzare il mio lavoro.
(Tôi cần một thói quen để tổ chức công việc của mình.)