routine
Định nghĩa & Giải nghĩa "routine"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Una sequenza di azioni o procedure eseguite regolarmente e spesso in modo abituale.
Ý nghĩa của "routine" trong tiếng Việt
Một công việc được thực hiện thường xuyên và không quá thú vị hoặc khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "routine"
-
"La mia routine quotidiana include fare colazione, andare al lavoro e tornare a casa."
"Công việc thường nhật của tôi bao gồm ăn sáng, đi làm và trở về nhà."
-
"Seguire una routine può aiutare a ridurre lo stress."
"Tuân theo một công việc thường nhật có thể giúp giảm căng thẳng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "routine"
Đồng nghĩa
Cách dùng "routine" & Ghi chú
Cách dùng "routine" đúng ngữ cảnh
Từ 'routine' trong tiếng Ý tương tự như 'công việc thường nhật' trong tiếng Việt, ám chỉ những việc lặp đi lặp lại, không đòi hỏi nhiều sự sáng tạo. Nên chú ý cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau để tránh nhầm lẫn với những từ có sắc thái mạnh hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "routine" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la routine |
La routine quotidiana può diventare noiosa.
(Công việc hàng ngày có thể trở nên nhàm chán.)
|
| Với mạo từ xác định | le routine |
Le routine mattutine sono importanti per iniziare bene la giornata.
(Các thói quen buổi sáng rất quan trọng để bắt đầu một ngày tốt lành.)
|
| Với mạo từ không xác định | una routine |
Ho bisogno di una routine per organizzare il mio lavoro.
(Tôi cần một thói quen để tổ chức công việc của mình.)
|