(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proteggere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Quân sự, Thể thao

proteggere

/proˈtɛd.dʒe.re/
bảo vệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "proteggere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Difendere qualcuno o qualcosa da un pericolo o da un attacco.

Ý nghĩa của "proteggere" trong tiếng Việt

Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi sự tấn công hoặc nguy hiểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "proteggere"

  • "Dobbiamo proteggere i bambini dai pericoli della strada."

    "Chúng ta phải bảo vệ trẻ em khỏi những nguy hiểm trên đường phố."

  • "Il casco protegge la testa in caso di incidente."

    "Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu trong trường hợp xảy ra tai nạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proteggere"

Đồng nghĩa

difendere (bênh vực, bảo vệ) salvaguardare (bảo vệ, gìn giữ)

Trái nghĩa

Cách dùng "proteggere" & Ghi chú

Cách dùng "proteggere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'bảo vệ' có thể mang nhiều sắc thái. 'Proteggere' thường được dùng khi có sự đe dọa trực tiếp hoặc nguy hiểm rõ ràng. Cần phân biệt với 'difendere' (bênh vực) và 'tutelare' (bảo vệ quyền lợi).

Ngữ pháp & Chia từ "proteggere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "proteggere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) proteggo
Io proteggo i miei amici dai pericoli.
(Tôi bảo vệ bạn bè của tôi khỏi nguy hiểm.)
tu (bạn) proteggi
Tu proteggi sempre i più deboli.
(Bạn luôn bảo vệ những người yếu đuối hơn.)
lui/lei (anh/cô ấy) protegge
Lei protegge i suoi figli con amore.
(Cô ấy bảo vệ các con của mình bằng tình yêu.)
noi (chúng tôi) proteggiamo
Noi proteggiamo l'ambiente riciclando.
(Chúng tôi bảo vệ môi trường bằng cách tái chế.)
voi (các bạn) proteggete
Voi proteggete i dati personali online.
(Các bạn bảo vệ dữ liệu cá nhân trực tuyến.)
loro (họ) proteggono
Loro proteggono la loro casa con un sistema di allarme.
(Họ bảo vệ ngôi nhà của họ bằng hệ thống báo động.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): protetto
"Il bambino è stato protetto dal suo scudo."
(Đứa trẻ đã được bảo vệ bởi tấm khiên của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più potere, proteggerei i diritti dei più deboli."

    "Nếu tôi có nhiều quyền lực hơn, tôi sẽ bảo vệ quyền lợi của những người yếu thế."

  • "In quella situazione, proteggeremmo i bambini con tutte le nostre forze."

    "Trong tình huống đó, chúng tôi sẽ bảo vệ những đứa trẻ bằng tất cả sức lực của mình."

  • "Credo che dovresti proteggere la tua salute, mangiando sano e facendo esercizio fisico."

    "Tôi nghĩ rằng bạn nên bảo vệ sức khỏe của bạn, bằng cách ăn uống lành mạnh và tập thể dục."

Thì Tương lai đơn
  • "Nel futuro, la tecnologia ci proteggerà dai disastri naturali."

    "Trong tương lai, công nghệ sẽ bảo vệ chúng ta khỏi những thảm họa tự nhiên."

  • "Prometto che ti proteggerò sempre, qualunque cosa accada."

    "Tôi hứa rằng tôi sẽ luôn bảo vệ bạn, bất kể điều gì xảy ra."

  • "Se diventerò un supereroe, proteggerò la città dai criminali."

    "Nếu tôi trở thành một siêu anh hùng, tôi sẽ bảo vệ thành phố khỏi tội phạm."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Io ho protetto il mio cane dalla pioggia."

    "Tôi đã bảo vệ con chó của tôi khỏi mưa."

  • "Noi abbiamo protetto i nostri figli dai pericoli della strada."

    "Chúng tôi đã bảo vệ những đứa con của chúng tôi khỏi những nguy hiểm trên đường phố."

  • "Maria ha protetto la sua casa con un sistema di allarme sofisticato."

    "Maria đã bảo vệ ngôi nhà của cô ấy bằng một hệ thống báo động tinh vi."