(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scoprire
B1
verbo transitivo B1 General

scoprire

/skoˈpriːre/
tìm hiểu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scoprire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trovare, venire a conoscenza di qualcosa che era ignoto o nascosto.

Ý nghĩa của "scoprire" trong tiếng Việt

khám phá ra thông tin hoặc một sự thật

Câu ví dụ tiếng Ý với "scoprire"

  • "Ho scoperto un nuovo ristorante italiano vicino a casa mia."

    "Tôi đã khám phá ra một nhà hàng Ý mới gần nhà."

  • "Gli scienziati stanno cercando di scoprire la cura per il cancro."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng tìm hiểu phương pháp chữa trị bệnh ung thư."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scoprire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "scoprire" & Ghi chú

Cách dùng "scoprire" đúng ngữ cảnh

Scoprire thường được dùng để chỉ việc tìm ra một sự thật, thông tin mới hoặc một cái gì đó đã bị che giấu. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'trovare' (tìm thấy) vì nhấn mạnh vào quá trình khám phá.

Ngữ pháp & Chia từ "scoprire" (Grammatica)