(Vị trí top_banner)
Hình minh họa azionare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Y học, Kinh tế

azionare

/attsjoˈnare/
vận hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "azionare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mettere in funzione un meccanismo, un apparecchio, una macchina; far partire, avviare.

Ý nghĩa của "azionare" trong tiếng Việt

Vận hành, điều khiển sự hoạt động của một máy móc, quy trình hoặc hệ thống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "azionare"

  • "Azionare il motore dell'auto."

    "Khởi động động cơ ô tô."

  • "Bisogna azionare la leva per far partire il macchinario."

    "Cần phải gạt cần để khởi động máy móc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "azionare"

Đồng nghĩa

avviare (khởi động) mettere in funzione (đưa vào hoạt động)

Cách dùng "azionare" & Ghi chú

Cách dùng "azionare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'azionare' thường được dùng cho các thiết bị, máy móc cụ thể. Cần phân biệt với 'gestire' (quản lý) khi nói về hệ thống, quy trình lớn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "azionare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "azionare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) aziono
Io aziono il motore ogni mattina.
(Tôi khởi động động cơ mỗi sáng.)
tu (bạn) azioni
Tu azioni la pompa per irrigare il giardino.
(Bạn vận hành máy bơm để tưới vườn.)
lui/lei (anh/cô ấy) aziona
Lei aziona il telecomando per cambiare canale.
(Cô ấy sử dụng điều khiển từ xa để chuyển kênh.)
noi (chúng tôi) azioniamo
Noi azioniamo il sistema di allarme prima di uscire.
(Chúng tôi kích hoạt hệ thống báo động trước khi ra ngoài.)
voi (các bạn) azionate
Voi azionate la gru per sollevare il carico.
(Các bạn vận hành cần cẩu để nâng hàng.)
loro (họ) azionano
Loro azionano le macchine in fabbrica.
(Họ vận hành máy móc trong nhà máy.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): azionato
"Il macchinario è stato azionato correttamente."
(Máy móc đã được vận hành chính xác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho azionato il motore dell'auto senza problemi."

    "Tôi đã khởi động động cơ xe hơi một cách dễ dàng."

  • "Ieri, abbiamo azionato il sistema di irrigazione nel campo."

    "Hôm qua, chúng tôi đã khởi động hệ thống tưới tiêu trên cánh đồng."

  • "Non avevo mai azionato una macchina così complessa prima d'ora."

    "Tôi chưa bao giờ vận hành một cỗ máy phức tạp như vậy trước đây."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi le istruzioni, azionerei subito la macchina."

    "Nếu tôi có hướng dẫn, tôi sẽ khởi động máy ngay lập tức."

  • "Lei azionerebbe il sistema di allarme se vedesse qualcosa di sospetto."

    "Cô ấy sẽ kích hoạt hệ thống báo động nếu cô ấy thấy điều gì đó đáng ngờ."

  • "Noi azioneremmo il meccanismo di emergenza in caso di incendio."

    "Chúng tôi sẽ kích hoạt cơ chế khẩn cấp trong trường hợp hỏa hoạn."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho azionato il motore dell'auto per riscaldarlo."

    "Tôi đã khởi động động cơ ô tô để làm nóng nó."

  • "È stata azionata la leva di emergenza durante l'incendio."

    "Cần gạt khẩn cấp đã được kích hoạt trong vụ hỏa hoạn."

  • "Abbiamo azionato il sistema di irrigazione automaticamente."

    "Chúng tôi đã vận hành hệ thống tưới tiêu tự động."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani azionerò il sistema di irrigazione automaticamente."

    "Ngày mai tôi sẽ tự động kích hoạt hệ thống tưới tiêu."

  • "Quando arriverai, azionerai immediatamente la pompa dell'acqua."

    "Khi bạn đến, bạn sẽ kích hoạt máy bơm nước ngay lập tức."

  • "Se avremo successo, azioneremo un nuovo programma di sviluppo."

    "Nếu chúng ta thành công, chúng ta sẽ khởi động một chương trình phát triển mới."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu azionassi la macchina prima di partire."

    "Tôi đã tin rằng bạn đã khởi động xe trước khi khởi hành."

  • "Sarebbe stato meglio se azionassimo il sistema di sicurezza prima di andare a dormire."

    "Sẽ tốt hơn nếu chúng ta kích hoạt hệ thống an ninh trước khi đi ngủ."

  • "Dubitavo che loro azionassero l'ascensore senza la chiave."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ đã vận hành thang máy mà không có chìa khóa."