(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accompagnamento
B1
sostantivo B1 Âm nhạc, Ẩm thực, Đời sống hàng ngày

accompagnamento

/ak.kom.paɲˈɲa.men.to/
nhạc đệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accompagnamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciò che accompagna, che si aggiunge a un'altra cosa come elemento secondario o di supporto.

Ý nghĩa của "accompagnamento" trong tiếng Việt

Một thứ gì đó đi kèm với một thứ khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accompagnamento"

  • "Il pianoforte fornisce l'accompagnamento alla voce."

    "Đàn piano cung cấp phần nhạc đệm cho giọng hát."

  • "L'accompagnamento di una salsa piccante esalta il sapore del piatto."

    "Việc thêm nước sốt cay làm tăng hương vị của món ăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accompagnamento"

Đồng nghĩa

sostegno (sự hỗ trợ) corredo (phần bổ sung)

Trái nghĩa

Cách dùng "accompagnamento" & Ghi chú

Cách dùng "accompagnamento" đúng ngữ cảnh

Trong âm nhạc, 'accompagnamento' chỉ phần nhạc cụ hoặc giọng hát phụ họa cho giai điệu chính. Nghĩa rộng hơn, nó chỉ sự hỗ trợ hoặc yếu tố đi kèm một sự kiện, tình huống nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "accompagnamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'accompagnamento
L'accompagnamento musicale era perfetto per la danza.
(Phần đệm nhạc rất hoàn hảo cho điệu nhảy.)
Với mạo từ xác định gli accompagnamenti
Gli accompagnamenti orchestrali hanno arricchito la performance.
(Phần đệm nhạc của dàn nhạc đã làm phong phú thêm buổi biểu diễn.)
Với mạo từ không xác định un accompagnamento
Vorrei un accompagnamento di verdure grigliate con la mia carne.
(Tôi muốn một phần ăn kèm là rau củ nướng với thịt của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho ordinato una pizza con un accompagnamento di patatine fritte."

    "Tôi đã gọi một chiếc pizza với món ăn kèm là khoai tây chiên."

  • "Questo piatto di pesce richiede un accompagnamento di verdure fresche per esaltarne il sapore."

    "Món cá này cần một món ăn kèm là rau tươi để tăng hương vị."

  • "La performance del cantante non è stata eccezionale, ma la musica ha avuto un accompagnamento orchestrale di alto livello."

    "Màn trình diễn của ca sĩ không xuất sắc, nhưng phần nhạc có phần đệm dàn nhạc đẳng cấp."

Danh từ số nhiều
  • "I vini rossi robusti richiedono accompagnamenti saporiti come formaggi stagionati e salumi."

    "Những loại rượu vang đỏ đậm đà đòi hỏi các món ăn kèm đậm đà như phô mai lâu năm và thịt nguội."

  • "Gli accompagnamenti musicali durante la cena hanno creato un'atmosfera romantica."

    "Những phần nhạc đệm trong suốt bữa tối đã tạo ra một bầu không khí lãng mạn."

  • "Durante il viaggio, ho apprezzato molto gli accompagnamenti utili e premurosi dei miei amici."

    "Trong suốt chuyến đi, tôi rất cảm kích sự đồng hành hữu ích và chu đáo từ bạn bè của mình."