(Vị trí top_banner)
Hình minh họa danza classica
B1
sostantivo B1 Nghệ thuật, Âm nhạc, Khiêu vũ

danza classica

/ˈdant͡sa ˈklasːika/
múa cổ điển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "danza classica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Forma di danza tradizionale e formale che segue tecniche, estetiche e convenzioni culturali specifiche, spesso associata a un periodo storico o a una regione specifica.

Ý nghĩa của "danza classica" trong tiếng Việt

Một hình thức múa truyền thống và trang trọng tuân theo các kỹ thuật, thẩm mỹ và quy ước văn hóa cụ thể, thường gắn liền với một giai đoạn lịch sử hoặc khu vực cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "danza classica"

  • "La danza classica richiede anni di studio e pratica."

    "Múa cổ điển đòi hỏi nhiều năm học tập và luyện tập."

  • "Il balletto è una forma di danza classica molto popolare."

    "Ballet là một hình thức múa cổ điển rất phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "danza classica"

Đồng nghĩa

Cách dùng "danza classica" & Ghi chú

Cách dùng "danza classica" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'múa cổ điển' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'danza moderna' (múa hiện đại). 'Classica' ở đây không chỉ đơn thuần mang nghĩa 'cổ điển' mà còn thể hiện sự trang trọng, chuẩn mực và có hệ thống quy tắc rõ ràng.

Ngữ pháp & Chia từ "danza classica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la danza classica
La danza classica richiede molta disciplina.
(Múa ba lê cổ điển đòi hỏi rất nhiều kỷ luật.)
Với mạo từ xác định le danze classiche
Le danze classiche sono affascinanti.
(Những điệu múa cổ điển thật quyến rũ.)
Với mạo từ không xác định una danza classica
Ho visto una danza classica molto bella ieri sera.
(Tôi đã xem một buổi biểu diễn múa ba lê cổ điển rất đẹp tối qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto uno spettacolo di danza classica molto emozionante."

    "Tôi đã xem một buổi biểu diễn ba lê cổ điển rất xúc động."

  • "Mia figlia vorrebbe studiare danza classica."

    "Con gái tôi muốn học múa ba lê cổ điển."

  • "Frequentare un corso di danza classica è un ottimo modo per migliorare la postura."

    "Tham gia một khóa học múa ba lê cổ điển là một cách tuyệt vời để cải thiện tư thế."