(Vị trí top_banner)
Hình minh họa baratto
B1
sostantivo maschile B1 Kinh tế

baratto

/baˈratto/
trao đổi hàng hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "baratto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scambio diretto di beni o servizi senza l'uso di denaro.

Ý nghĩa của "baratto" trong tiếng Việt

Hành động hoặc hệ thống trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ mà không sử dụng tiền.

Câu ví dụ tiếng Ý với "baratto"

  • "In tempi di crisi, il baratto può diventare una soluzione vantaggiosa."

    "Trong thời kỳ khủng hoảng, việc trao đổi hàng hóa có thể trở thành một giải pháp có lợi."

  • "Hanno concluso un baratto: io gli ho dato le mele del mio giardino e lui mi ha dato le uova delle sue galline."

    "Họ đã thực hiện một cuộc trao đổi: tôi đã cho anh ấy táo từ vườn của tôi và anh ấy đã cho tôi trứng từ gà của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "baratto"

Đồng nghĩa

scambio (trao đổi) permuta (sự đổi chác)

Cách dùng "baratto" & Ghi chú

Cách dùng "baratto" đúng ngữ cảnh

Baratto là hình thức trao đổi hàng hóa trực tiếp, tương tự như 'đổi ngang' trong tiếng Việt. Khác với 'scambio' (trao đổi) nói chung, 'baratto' nhấn mạnh vào việc không sử dụng tiền tệ.

Ngữ pháp & Chia từ "baratto" (Grammatica)