(Vị trí top_banner)
Hình minh họa scambio
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Giao thông, Kỹ thuật

scambio

/ˈska.mbjo/
sự trao đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "scambio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione dello scambiare, del dare e ricevere reciprocamente qualcosa.

Ý nghĩa của "scambio" trong tiếng Việt

Sự trao đổi, sự giao hoán, đặc biệt là ý tưởng hoặc thông tin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "scambio"

  • "Lo scambio di prigionieri è stato completato."

    "Việc trao đổi tù nhân đã hoàn thành."

  • "C'è stato uno scambio di opinioni molto interessante durante la conferenza."

    "Đã có một sự trao đổi ý kiến rất thú vị trong suốt hội nghị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scambio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "scambio" & Ghi chú

Cách dùng "scambio" đúng ngữ cảnh

Il termine 'scambio' si riferisce a un dare e ricevere reciproco. Può riguardare oggetti fisici, idee, informazioni o sentimenti. È simile a 'trao đổi' in vietnamita, ma 'scambio' può anche implicare un beneficio reciproco.

Ngữ pháp & Chia từ "scambio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo scambio
Lo scambio di prigionieri è stato completato ieri.
(Việc trao đổi tù nhân đã hoàn thành vào ngày hôm qua.)
Với mạo từ xác định gli scambi
Gli scambi commerciali tra Italia e Vietnam sono in crescita.
(Các hoạt động trao đổi thương mại giữa Ý và Việt Nam đang tăng trưởng.)
Với mạo từ không xác định uno scambio
Ho bisogno di uno scambio di opinioni con te.
(Tôi cần một cuộc trao đổi ý kiến với bạn.)