scambio
Định nghĩa & Giải nghĩa "scambio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione dello scambiare, del dare e ricevere reciprocamente qualcosa.
Ý nghĩa của "scambio" trong tiếng Việt
Sự trao đổi, sự giao hoán, đặc biệt là ý tưởng hoặc thông tin.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scambio"
-
"Lo scambio di prigionieri è stato completato."
"Việc trao đổi tù nhân đã hoàn thành."
-
"C'è stato uno scambio di opinioni molto interessante durante la conferenza."
"Đã có một sự trao đổi ý kiến rất thú vị trong suốt hội nghị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scambio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "scambio" & Ghi chú
Cách dùng "scambio" đúng ngữ cảnh
Il termine 'scambio' si riferisce a un dare e ricevere reciproco. Può riguardare oggetti fisici, idee, informazioni o sentimenti. È simile a 'trao đổi' in vietnamita, ma 'scambio' può anche implicare un beneficio reciproco.
Ngữ pháp & Chia từ "scambio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo scambio |
Lo scambio di prigionieri è stato completato ieri.
(Việc trao đổi tù nhân đã hoàn thành vào ngày hôm qua.)
|
| Với mạo từ xác định | gli scambi |
Gli scambi commerciali tra Italia e Vietnam sono in crescita.
(Các hoạt động trao đổi thương mại giữa Ý và Việt Nam đang tăng trưởng.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno scambio |
Ho bisogno di uno scambio di opinioni con te.
(Tôi cần một cuộc trao đổi ý kiến với bạn.)
|