(Vị trí top_banner)
Hình minh họa barre
B1
sostantivo femminile B1 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

barre

/ˈbarre/
thanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "barre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Oggetto lungo e sottile, di legno, metallo o altro materiale, usato per vari scopi.

Ý nghĩa của "barre" trong tiếng Việt

Dạng số nhiều của 'rod': một thanh thẳng, mỏng, thường bằng gỗ hoặc kim loại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "barre"

  • "Ho comprato delle barre di metallo per il mio progetto."

    "Tôi đã mua vài thanh kim loại cho dự án của mình."

  • "Le barre di cioccolato sono in offerta al supermercato."

    "Các thanh sô cô la đang được giảm giá ở siêu thị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barre"

Đồng nghĩa

listelli (thanh gỗ mỏng)

Cách dùng "barre" & Ghi chú

Cách dùng "barre" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'thanh' trong tiếng Việt, thường chỉ vật dài, mỏng, làm từ gỗ hoặc kim loại. Lưu ý 'barra' (số ít) và 'barre' (số nhiều).

Ngữ pháp & Chia từ "barre" (Grammatica)