barre
Định nghĩa & Giải nghĩa "barre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Oggetto lungo e sottile, di legno, metallo o altro materiale, usato per vari scopi.
Ý nghĩa của "barre" trong tiếng Việt
Dạng số nhiều của 'rod': một thanh thẳng, mỏng, thường bằng gỗ hoặc kim loại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "barre"
-
"Ho comprato delle barre di metallo per il mio progetto."
"Tôi đã mua vài thanh kim loại cho dự án của mình."
-
"Le barre di cioccolato sono in offerta al supermercato."
"Các thanh sô cô la đang được giảm giá ở siêu thị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barre"
Đồng nghĩa
Cách dùng "barre" & Ghi chú
Cách dùng "barre" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'thanh' trong tiếng Việt, thường chỉ vật dài, mỏng, làm từ gỗ hoặc kim loại. Lưu ý 'barra' (số ít) và 'barre' (số nhiều).