(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bassa marea
B1
sostantivo B1 Địa lý, Hàng hải

bassa marea

/ˈbassa maˈrɛa/
nước ròng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bassa marea"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il momento in cui l'acqua del mare raggiunge il livello più basso nel ciclo di marea.

Ý nghĩa của "bassa marea" trong tiếng Việt

Trạng thái của thủy triều khi ở mức thấp nhất; thời điểm xảy ra điều này.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bassa marea"

  • "La bassa marea ha rivelato una distesa di sabbia."

    "Nước ròng đã làm lộ ra một bãi cát rộng lớn."

  • "Durante la bassa marea, è possibile raccogliere le vongole sulla spiaggia."

    "Trong thời gian nước ròng, có thể thu nhặt nghêu trên bãi biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bassa marea"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "bassa marea" & Ghi chú

Cách dùng "bassa marea" đúng ngữ cảnh

Bassa marea tương đương với 'nước ròng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'alta marea' (nước lớn).

Ngữ pháp & Chia từ "bassa marea" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la bassa marea
La bassa marea rivela le rocce nascoste sulla spiaggia.
(Triều xuống làm lộ ra những tảng đá ẩn mình trên bãi biển.)
Với mạo từ xác định le basse maree
Le basse maree influenzano la vita marina nelle zone costiere.
(Các đợt triều xuống ảnh hưởng đến đời sống sinh vật biển ở các khu vực ven biển.)
Với mạo từ không xác định una bassa marea
Durante una bassa marea, possiamo camminare più lontano sulla spiaggia.
(Trong một đợt triều xuống, chúng ta có thể đi bộ xa hơn trên bãi biển.)