(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alta marea
B1
sostantivo B1 Địa lý, Hải dương học

alta marea

/ˈalta maˈrɛa/
triều cường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alta marea"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Massima elevazione raggiunta dal livello del mare durante un ciclo di marea.

Ý nghĩa của "alta marea" trong tiếng Việt

Triều cường; giai đoạn giữa mực nước thấp nhất và mực nước cao nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alta marea"

  • "Durante l'alta marea, le barche devono fare attenzione a non incagliarsi."

    "Trong lúc triều cường, những chiếc thuyền phải cẩn thận để không bị mắc cạn."

  • "L'alta marea ha sommerso la spiaggia."

    "Triều cường đã nhấn chìm bãi biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alta marea"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "alta marea" & Ghi chú

Cách dùng "alta marea" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'triều cường' chỉ hiện tượng nước biển dâng cao. 'Alta marea' cũng có nghĩa tương tự, nhưng cần lưu ý đến sự khác biệt về cường độ và ảnh hưởng trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, 'acqua alta' ở Venice là một dạng 'alta marea' đặc biệt gây ngập lụt.

Ngữ pháp & Chia từ "alta marea" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'alta marea
L'alta marea ha allagato le strade costiere.
(Triều cường đã làm ngập các con đường ven biển.)
Với mạo từ xác định le alte maree
Le alte maree sono sempre più frequenti a Venezia.
(Những đợt triều cường ngày càng trở nên thường xuyên hơn ở Venice.)
Với mạo từ không xác định un'alta marea
Un'alta marea eccezionale ha causato molti danni.
(Một đợt triều cường bất thường đã gây ra nhiều thiệt hại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'alta marea ha sommerso la spiaggia."

    "Triều cường đã nhấn chìm bãi biển."

  • "Durante l'alta marea, è pericoloso camminare sugli scogli."

    "Trong lúc triều cường, thật nguy hiểm khi đi bộ trên những tảng đá."

  • "Prevediamo un'alta marea eccezionale questa sera."

    "Chúng tôi dự đoán một đợt triều cường đặc biệt tối nay."