alta marea
Định nghĩa & Giải nghĩa "alta marea"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Massima elevazione raggiunta dal livello del mare durante un ciclo di marea.
Ý nghĩa của "alta marea" trong tiếng Việt
Triều cường; giai đoạn giữa mực nước thấp nhất và mực nước cao nhất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "alta marea"
-
"Durante l'alta marea, le barche devono fare attenzione a non incagliarsi."
"Trong lúc triều cường, những chiếc thuyền phải cẩn thận để không bị mắc cạn."
-
"L'alta marea ha sommerso la spiaggia."
"Triều cường đã nhấn chìm bãi biển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alta marea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "alta marea" & Ghi chú
Cách dùng "alta marea" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'triều cường' chỉ hiện tượng nước biển dâng cao. 'Alta marea' cũng có nghĩa tương tự, nhưng cần lưu ý đến sự khác biệt về cường độ và ảnh hưởng trong các ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, 'acqua alta' ở Venice là một dạng 'alta marea' đặc biệt gây ngập lụt.
Ngữ pháp & Chia từ "alta marea" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'alta marea |
L'alta marea ha allagato le strade costiere.
(Triều cường đã làm ngập các con đường ven biển.)
|
| Với mạo từ xác định | le alte maree |
Le alte maree sono sempre più frequenti a Venezia.
(Những đợt triều cường ngày càng trở nên thường xuyên hơn ở Venice.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'alta marea |
Un'alta marea eccezionale ha causato molti danni.
(Một đợt triều cường bất thường đã gây ra nhiều thiệt hại.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'alta marea ha sommerso la spiaggia."
"Triều cường đã nhấn chìm bãi biển."
-
"Durante l'alta marea, è pericoloso camminare sugli scogli."
"Trong lúc triều cường, thật nguy hiểm khi đi bộ trên những tảng đá."
-
"Prevediamo un'alta marea eccezionale questa sera."
"Chúng tôi dự đoán một đợt triều cường đặc biệt tối nay."