(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bassezza
C2
sostantivo C2 Đạo đức học, Tâm lý học

bassezza

/basˈset.t͡sa/
sự đê tiện
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bassezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è vile, meschino e privo di nobiltà d'animo.

Ý nghĩa của "bassezza" trong tiếng Việt

Sự đê tiện, hèn hạ, sự thiếu phẩm chất cao thượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bassezza"

  • "La sua bassezza d'animo lo ha portato a tradire i suoi amici."

    "Sự đê tiện trong tâm hồn đã khiến anh ta phản bội bạn bè."

  • "Non mi aspettavo una tale bassezza da parte sua."

    "Tôi không ngờ anh ta lại đê tiện đến vậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bassezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

nobiltà d'animo (sự cao thượng) generosità (sự hào phóng)

Cách dùng "bassezza" & Ghi chú

Cách dùng "bassezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'bassezza' trong tiếng Ý tương đương với 'sự đê tiện' trong tiếng Việt, ám chỉ sự hèn hạ, thiếu phẩm chất cao thượng. Cần phân biệt với các sắc thái khác nhau của sự thấp kém về đạo đức.

Ngữ pháp & Chia từ "bassezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la bassezza
La bassezza del suo comportamento mi ha disgustato.
(Sự thấp hèn trong hành vi của anh ta khiến tôi ghê tởm.)
Với mạo từ xác định le bassezze
Le bassezze umane non smettono mai di sorprendermi.
(Những sự thấp hèn của con người không bao giờ ngừng làm tôi ngạc nhiên.)
Với mạo từ không xác định bassezza
Non voglio scendere alla bassezza di insultarti.
(Tôi không muốn hạ mình xuống mức thấp hèn là xúc phạm bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È stata una bassezza inaudita quella di accusarlo ingiustamente."

    "Việc buộc tội anh ta một cách bất công là một sự đê tiện chưa từng có."

  • "Non mi sarei mai aspettato una bassezza simile da parte sua."

    "Tôi không bao giờ mong đợi một sự đê tiện tương tự từ phía anh ấy."

  • "La sua reazione ha rivelato una bassezza d'animo che mi ha deluso profondamente."

    "Phản ứng của anh ấy đã tiết lộ một sự hèn hạ trong tâm hồn khiến tôi vô cùng thất vọng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La bassezza del suo comportamento mi ha disgustato profondamente."

    "Sự đê tiện trong hành vi của anh ta khiến tôi ghê tởm sâu sắc."

  • "Non tollererò mai la bassezza di tali affermazioni calunniose."

    "Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho sự đê tiện của những lời vu khống như vậy."

  • "La bassezza morale di quel politico è evidente a tutti."

    "Sự đê tiện về mặt đạo đức của chính trị gia đó là điều hiển nhiên với tất cả mọi người."