(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vile
B2
aggettivo B2 Tính cách, Hành vi

vile

/ˈviːle/
hèn nhát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rivela mancanza di coraggio e di dignità; spregevole, abietto.

Ý nghĩa của "vile" trong tiếng Việt

Thiếu can đảm; hèn nhát, nhút nhát một cách đáng khinh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vile"

  • "È stato un atto vile abbandonare il cane per strada."

    "Việc bỏ rơi con chó trên đường là một hành động hèn hạ."

  • "Non essere vile, affronta le tue paure."

    "Đừng hèn nhát, hãy đối mặt với nỗi sợ của bạn."

Cách dùng "vile" & Ghi chú

Cách dùng "vile" đúng ngữ cảnh

Từ 'vile' trong tiếng Ý diễn tả sự hèn nhát ở mức độ khinh bỉ, đáng ghê tởm hơn là chỉ sự nhút nhát thông thường. Nó bao hàm sự thiếu can đảm về mặt đạo đức và phẩm giá.

Ngữ pháp & Chia từ "vile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bel vile inganno, non lo trovi?"

    "Đó là một sự lừa dối hèn hạ đẹp đẽ, bạn không thấy vậy sao?"

  • "Quello vile comportamento mi ha disgustato."

    "Hành vi hèn hạ đó đã khiến tôi ghê tởm."

  • "Non sopporto quel vile individuo."

    "Tôi không thể chịu đựng nổi cái tên hèn hạ đó."