(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bellicoso
B2
aggettivo B2 Tính cách/Hành vi

bellicoso

/bel.liˈko.so/
hiếu chiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bellicoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o che dimostra inclinazione alla guerra o al litigio.

Ý nghĩa của "bellicoso" trong tiếng Việt

Hiếu chiến, thích gây gổ, hay cãi nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bellicoso"

  • "Il suo comportamento è sempre stato bellicoso, cercando costantemente la lite."

    "Hành vi của anh ta luôn hiếu chiến, liên tục tìm kiếm sự tranh cãi."

  • "La politica estera di quel paese è considerata bellicosa da molti osservatori."

    "Chính sách đối ngoại của quốc gia đó bị nhiều nhà quan sát coi là hiếu chiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bellicoso"

Đồng nghĩa

aggressivo (hung hăng) combattivo (chiến đấu, hay tranh đấu)

Trái nghĩa

pacifico (hòa bình) mansueto (hiền lành)

Cách dùng "bellicoso" & Ghi chú

Cách dùng "bellicoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'bellicoso' mang nghĩa mạnh hơn so với 'aggressivo'. Nó thường được dùng để chỉ thái độ hiếu chiến, sẵn sàng gây chiến tranh hoặc xung đột.

Ngữ pháp & Chia từ "bellicoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio vicino è un tipo bellicoso e la sua bellicosità mi preoccupa."

    "Người hàng xóm của tôi là một người hiếu chiến và sự hiếu chiến của anh ấy làm tôi lo lắng."

  • "La sua bellicosa reazione al mio suggerimento mi ha sorpreso molto."

    "Phản ứng hiếu chiến của anh ấy đối với đề xuất của tôi đã khiến tôi rất ngạc nhiên."

  • "I nostri cani sono bellicosi quando vedono altri animali nel nostro giardino."

    "Những con chó của chúng tôi trở nên hiếu chiến khi chúng nhìn thấy những động vật khác trong vườn của chúng tôi."