(Vị trí top_banner)
Hình minh họa litigio
B1
sostantivo B1 Giao tiếp xã hội

litigio

/liˈtiːd͡ʒo/
cãi nhau vặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "litigio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Discussione accesa e prolungata, spesso per motivi futili.

Ý nghĩa của "litigio" trong tiếng Việt

Một cuộc cãi vặt nhỏ nhặt, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người yêu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "litigio"

  • "Hanno avuto un piccolo litigio per chi dovesse lavare i piatti."

    "Họ đã có một cuộc cãi vặt nhỏ về việc ai rửa bát."

  • "Il litigio tra i due vicini è durato ore."

    "Cuộc cãi nhau giữa hai người hàng xóm kéo dài hàng giờ."

Cách dùng "litigio" & Ghi chú

Cách dùng "litigio" đúng ngữ cảnh

Từ 'litigio' thường được dùng để chỉ một cuộc tranh cãi nhỏ, không quá nghiêm trọng, tương tự như 'cãi nhau vặt' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, mức độ gay gắt có thể cao hơn một chút so với 'cãi nhau vặt'.

Ngữ pháp & Chia từ "litigio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il litigio
Il litigio tra i vicini è durato ore.
(Cuộc tranh cãi giữa những người hàng xóm kéo dài hàng giờ.)
Với mạo từ xác định i litigi
I litigi in famiglia sono spesso causati da incomprensioni.
(Những cuộc tranh cãi trong gia đình thường do hiểu lầm gây ra.)
Với mạo từ không xác định un litigio
C'è stato un litigio tra loro ieri sera.
(Đã có một cuộc tranh cãi giữa họ tối qua.)