(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aggressivo
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Hành vi

aggressivo

/aɡɡresˈsiːvo/
hung hăng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aggressivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è incline all'aggressione, che manifesta aggressività.

Ý nghĩa của "aggressivo" trong tiếng Việt

Sẵn sàng hoặc có khả năng tấn công hoặc đối đầu; có đặc điểm hoặc là kết quả của sự hung hăng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aggressivo"

  • "Il cane era molto aggressivo e abbaiava a tutti."

    "Con chó rất hung hăng và sủa mọi người."

  • "Il suo comportamento aggressivo ha spaventato i bambini."

    "Hành vi hung hăng của anh ấy đã làm bọn trẻ sợ hãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aggressivo"

Đồng nghĩa

bellicoso (hiếu chiến) rabbioso (giận dữ, hung dữ)

Trái nghĩa

Cách dùng "aggressivo" & Ghi chú

Cách dùng "aggressivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'aggressivo' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'hung hăng' trong tiếng Việt, chỉ tính cách hoặc hành vi sẵn sàng tấn công hoặc gây hấn. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'assertivo' (quyết đoán) hoặc 'energico' (mạnh mẽ).

Ngữ pháp & Chia từ "aggressivo" (Grammatica)