(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benedetto
B1
aggettivo B1 Tôn giáo, Cảm xúc, Tính cách

benedetto

/beneˈdetto/
được ban phước
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "benedetto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha ricevuto una benedizione; sacro, consacrato.

Ý nghĩa của "benedetto" trong tiếng Việt

Được ban phước; thiêng liêng; được thánh hiến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "benedetto"

  • "Questo è un luogo benedetto dalla natura."

    "Đây là một nơi được thiên nhiên ban phước."

  • "Il sacerdote ha benedetto la folla."

    "Linh mục đã ban phước cho đám đông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "benedetto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "benedetto" & Ghi chú

Cách dùng "benedetto" đúng ngữ cảnh

Từ "benedetto" có nghĩa là được ban phước, thiêng liêng. Lưu ý sự khác biệt với từ "fortunato" (may mắn). Trong tiếng Việt, cả hai có thể dịch là "may mắn" trong một số ngữ cảnh, nhưng "benedetto" mang ý nghĩa được ban ân huệ từ trên cao.

Ngữ pháp & Chia từ "benedetto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il pane benedetto è stato distribuito ai fedeli."

    "Bánh mì đã được ban phước được phân phát cho các tín đồ."

  • "La sua idea, benché folle, è stata benedetta dal successo."

    "Ý tưởng của anh ấy, mặc dù điên rồ, đã được thành công ban phước."

  • "I campi benedetti dalla pioggia sono tornati a fiorire."

    "Những cánh đồng được mưa ban phước đã trở lại nở rộ."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho ricevuto un aiuto benedetto durante il periodo difficile."

    "Tôi đã nhận được một sự giúp đỡ quý báu (được ban phước) trong giai đoạn khó khăn."

  • "Quelle monache conducono una vita benedetta di preghiera e contemplazione."

    "Những nữ tu đó có một cuộc sống hạnh phúc (được ban phước) của cầu nguyện và chiêm nghiệm."

  • "Il sacerdote ha offerto un calice benedetto durante la messa."

    "Vị linh mục đã dâng một chén thánh đã được ban phước trong thánh lễ."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel benedetto giorno finalmente è arrivato!"

    "Cái ngày đáng được chúc phúc đó cuối cùng cũng đã đến!"

  • "Che bel ragazzo benedetto! Ha un cuore d'oro."

    "Thật là một chàng trai được chúc phúc! Anh ấy có một trái tim vàng."

  • "Questi benedetti frutti sono un dono della natura."

    "Những trái cây được chúc phúc này là một món quà của thiên nhiên."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo pane è più benedetto di quello che ho comprato ieri."

    "Bánh mì này được ban phước hơn cái tôi đã mua hôm qua."

  • "Tra tutti i frutti del giardino, questa mela è la più benedetta."

    "Trong tất cả các loại trái cây trong vườn, quả táo này là được ban phước nhất."

  • "Queste terre sono considerate le più benedette della regione."

    "Những vùng đất này được coi là được ban phước nhất trong khu vực."