maledetto
Định nghĩa & Giải nghĩa "maledetto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi suscita rabbia, fastidio o irritazione; esprime disappunto, contrarietà.
Ý nghĩa của "maledetto" trong tiếng Việt
Dùng để diễn tả sự tức giận, bực bội, hoặc thất vọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "maledetto"
-
"Che tempo maledetto!"
"Thời tiết chết tiệt!"
-
"Ho perso le chiavi, che maledetto!"
"Tôi mất chìa khóa rồi, chết tiệt thật!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maledetto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "maledetto" & Ghi chú
Cách dùng "maledetto" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'khốn kiếp', 'chết tiệt' trong tiếng Việt, dùng để biểu lộ sự tức giận, bực bội, hoặc thất vọng. Sắc thái mạnh hơn 'peccato'. Cần cẩn trọng khi sử dụng trong giao tiếp trang trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "maledetto" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo è un lavoro maledetto!"
"Đây là một công việc đáng nguyền rủa!"
-
"Quelle maledette zanzare mi hanno punto tutta la notte."
"Những con muỗi đáng nguyền rủa đó đã đốt tôi cả đêm."
-
"Quel maledetto cane ha mangiato le mie scarpe nuove."
"Con chó đáng nguyền rủa đó đã ăn đôi giày mới của tôi."
-
"Quel maledetto giorno non avrei dovuto uscire di casa."
"Ngày chết tiệt đó, tôi đáng lẽ không nên ra khỏi nhà."
-
"Che bella maledetta sorpresa mi hai fatto!"
"Thật là một bất ngờ chết tiệt tuyệt vời mà bạn đã mang đến cho tôi!"
-
"Questi maledetti problemi non mi danno pace."
"Những vấn đề chết tiệt này không cho tôi yên."