(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prosperità
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Xã hội

prosperità

/pro.spe.riˈta/
sự thịnh vượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prosperità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di benessere economico e sociale, abbondanza di beni materiali.

Ý nghĩa của "prosperità" trong tiếng Việt

Trạng thái thành công, đặc biệt là trong việc kiếm tiền; sự thịnh vượng, sự phồn vinh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prosperità"

  • "Il paese ha raggiunto un periodo di grande prosperità economica."

    "Đất nước đã đạt đến một giai đoạn thịnh vượng kinh tế lớn."

  • "La prosperità di un'azienda dipende dalla sua capacità di innovare."

    "Sự thịnh vượng của một công ty phụ thuộc vào khả năng đổi mới của nó."

Cách dùng "prosperità" & Ghi chú

Cách dùng "prosperità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự thịnh vượng' thường liên quan đến cả khía cạnh vật chất (tiền bạc, tài sản) và sự phát triển chung của một quốc gia hoặc cộng đồng. Trong tiếng Ý, 'prosperità' cũng mang ý nghĩa tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "prosperità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la prosperità
La prosperità economica del paese è aumentata negli ultimi anni.
(Sự thịnh vượng kinh tế của đất nước đã tăng lên trong những năm gần đây.)
Với mạo từ xác định le prosperità
Le prosperità ottenute con l'inganno non durano a lungo.
(Sự thịnh vượng đạt được bằng sự lừa dối không kéo dài lâu.)
Với mạo từ không xác định una prosperità
Una prosperità inattesa colpì la loro famiglia.
(Một sự thịnh vượng bất ngờ ập đến gia đình họ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Sogniamo una prosperità diffusa per tutti i cittadini."

    "Chúng ta mơ về một sự thịnh vượng lan rộng cho tất cả công dân."

  • "L'onestà è una via per la prosperità duratura."

    "Sự trung thực là một con đường dẫn đến sự thịnh vượng lâu dài."

  • "Questo nuovo piano economico mira a creare prosperità per l'intera nazione."

    "Kế hoạch kinh tế mới này nhằm mục đích tạo ra sự thịnh vượng cho toàn quốc."

Danh từ số nhiều
  • "Le prosperità del dopoguerra hanno portato a un miglioramento della qualità della vita."

    "Sự thịnh vượng sau chiến tranh đã dẫn đến sự cải thiện chất lượng cuộc sống."

  • "Molte prosperità sono state costruite sulla base di innovazioni tecnologiche."

    "Nhiều sự thịnh vượng đã được xây dựng trên nền tảng đổi mới công nghệ."

  • "Le prosperità di alcune nazioni contrastano con le difficoltà economiche di altre."

    "Sự thịnh vượng của một số quốc gia tương phản với những khó khăn kinh tế của những quốc gia khác."