(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distribuzione
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Thống kê, Khoa học máy tính, Logistics

distribuzione

/distributˈtsjone/
sự phân phối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distribuzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di distribuire, il modo in cui qualcosa è distribuito; ripartizione, assegnazione di beni o servizi.

Ý nghĩa của "distribuzione" trong tiếng Việt

Sự phân phối, sự phân bổ, sự rải đều; hệ thống phân phối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distribuzione"

  • "La distribuzione dei compiti è stata equa."

    "Việc phân công nhiệm vụ đã diễn ra công bằng."

  • "La distribuzione dei vaccini è una sfida logistica complessa."

    "Việc phân phối vắc-xin là một thách thức hậu cần phức tạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distribuzione"

Đồng nghĩa

ripartizione (sự phân chia) assegnazione (sự chỉ định)

Trái nghĩa

Cách dùng "distribuzione" & Ghi chú

Cách dùng "distribuzione" đúng ngữ cảnh

Từ 'distribuzione' trong tiếng Ý tương đương với 'sự phân phối' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa phân bổ, chia đều và hệ thống phân phối hàng hóa. Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "distribuzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la distribuzione
La distribuzione dei prodotti è fondamentale per il successo dell'azienda.
(Việc phân phối sản phẩm là yếu tố then chốt cho sự thành công của công ty.)
Với mạo từ xác định le distribuzioni
Le distribuzioni di energia elettrica sono state interrotte a causa del maltempo.
(Việc phân phối điện đã bị gián đoạn do thời tiết xấu.)
Với mạo từ không xác định una distribuzione
È necessaria una distribuzione più equa delle risorse.
(Cần có một sự phân phối công bằng hơn về nguồn lực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le distribuzioni di cibo durante l'emergenza hanno aiutato molte famiglie."

    "Việc phân phát thực phẩm trong thời gian khẩn cấp đã giúp đỡ nhiều gia đình."

  • "Le distribuzioni dei vaccini sono state organizzate in modo efficiente in tutte le regioni."

    "Việc phân phối vắc-xin đã được tổ chức hiệu quả ở tất cả các khu vực."

  • "Le distribuzioni dei volantini informativi sono avvenute principalmente nei centri commerciali."

    "Việc phân phát tờ rơi thông tin chủ yếu diễn ra ở các trung tâm mua sắm."