distribuzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "distribuzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di distribuire, il modo in cui qualcosa è distribuito; ripartizione, assegnazione di beni o servizi.
Ý nghĩa của "distribuzione" trong tiếng Việt
Sự phân phối, sự phân bổ, sự rải đều; hệ thống phân phối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "distribuzione"
-
"La distribuzione dei compiti è stata equa."
"Việc phân công nhiệm vụ đã diễn ra công bằng."
-
"La distribuzione dei vaccini è una sfida logistica complessa."
"Việc phân phối vắc-xin là một thách thức hậu cần phức tạp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distribuzione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "distribuzione" & Ghi chú
Cách dùng "distribuzione" đúng ngữ cảnh
Từ 'distribuzione' trong tiếng Ý tương đương với 'sự phân phối' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa phân bổ, chia đều và hệ thống phân phối hàng hóa. Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất.
Ngữ pháp & Chia từ "distribuzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la distribuzione |
La distribuzione dei prodotti è fondamentale per il successo dell'azienda.
(Việc phân phối sản phẩm là yếu tố then chốt cho sự thành công của công ty.)
|
| Với mạo từ xác định | le distribuzioni |
Le distribuzioni di energia elettrica sono state interrotte a causa del maltempo.
(Việc phân phối điện đã bị gián đoạn do thời tiết xấu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una distribuzione |
È necessaria una distribuzione più equa delle risorse.
(Cần có một sự phân phối công bằng hơn về nguồn lực.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le distribuzioni di cibo durante l'emergenza hanno aiutato molte famiglie."
"Việc phân phát thực phẩm trong thời gian khẩn cấp đã giúp đỡ nhiều gia đình."
-
"Le distribuzioni dei vaccini sono state organizzate in modo efficiente in tutte le regioni."
"Việc phân phối vắc-xin đã được tổ chức hiệu quả ở tất cả các khu vực."
-
"Le distribuzioni dei volantini informativi sono avvenute principalmente nei centri commerciali."
"Việc phân phát tờ rơi thông tin chủ yếu diễn ra ở các trung tâm mua sắm."