bovini
Định nghĩa & Giải nghĩa "bovini"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Animali appartenenti alla famiglia dei Bovidi, che comprende bovini domestici, bufali, bisonti e specie selvatiche affini.
Ý nghĩa của "bovini" trong tiếng Việt
Động vật thuộc nhóm gia súc, bao gồm bò, trâu, bò rừng và bò bison.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bovini"
-
"L'allevamento dei bovini è un'attività importante per l'economia locale."
"Việc chăn nuôi các loài động vật thuộc họ trâu bò là một hoạt động quan trọng đối với nền kinh tế địa phương."
-
"La carne bovina è un ingrediente comune in molte cucine del mondo."
"Thịt bò là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bovini"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bovini" & Ghi chú
Cách dùng "bovini" đúng ngữ cảnh
Từ "bovini" bao gồm cả trâu (bufali) và bò (mucca), cũng như các loài bò khác. Cần phân biệt với "mucca" chỉ bò cái.
Ngữ pháp & Chia từ "bovini" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il bovino |
Il bovino è un animale da fattoria.
(Con bò là một động vật trang trại.)
|
| Với mạo từ xác định | i bovini |
I bovini pascolano nel prato.
(Những con bò đang gặm cỏ trên đồng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un bovino |
Ho visto un bovino nel campo.
(Tôi đã thấy một con bò trên cánh đồng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"In questa regione si allevano bovini di razza pregiata."
"Ở vùng này, người ta nuôi bò thuộc một giống quý."
-
"Ho visto dei bovini al pascolo durante la mia escursione."
"Tôi đã thấy một vài con bò đang gặm cỏ trong chuyến đi bộ đường dài của mình."
-
"Un allevamento di bovini può essere molto redditizio se gestito bene."
"Một trang trại chăn nuôi bò có thể rất sinh lời nếu được quản lý tốt."
-
"Le pianure dell'Argentina sono perfette per l'allevamento dei bovini."
"Những đồng bằng của Argentina rất phù hợp cho việc chăn nuôi gia súc."
-
"In questa regione, molti agricoltori si dedicano all'allevamento di bovini da latte."
"Ở vùng này, nhiều nông dân chuyên về chăn nuôi bò sữa."
-
"I bovini al pascolo sembrano tranquilli e sereni in questo paesaggio idilliaco."
"Gia súc gặm cỏ trông thật yên bình và thanh thản trong khung cảnh đồng quê thơ mộng này."