(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bovini
B1
sostantivo B1 Động vật học, Nông nghiệp

bovini

/boˈviːni/
động vật thuộc họ trâu bò
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bovini"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Animali appartenenti alla famiglia dei Bovidi, che comprende bovini domestici, bufali, bisonti e specie selvatiche affini.

Ý nghĩa của "bovini" trong tiếng Việt

Động vật thuộc nhóm gia súc, bao gồm bò, trâu, bò rừng và bò bison.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bovini"

  • "L'allevamento dei bovini è un'attività importante per l'economia locale."

    "Việc chăn nuôi các loài động vật thuộc họ trâu bò là một hoạt động quan trọng đối với nền kinh tế địa phương."

  • "La carne bovina è un ingrediente comune in molte cucine del mondo."

    "Thịt bò là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bovini"

Đồng nghĩa

bestiame bovino (Gia súc thuộc họ trâu bò)

Cách dùng "bovini" & Ghi chú

Cách dùng "bovini" đúng ngữ cảnh

Từ "bovini" bao gồm cả trâu (bufali) và bò (mucca), cũng như các loài bò khác. Cần phân biệt với "mucca" chỉ bò cái.

Ngữ pháp & Chia từ "bovini" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bovino
Il bovino è un animale da fattoria.
(Con bò là một động vật trang trại.)
Với mạo từ xác định i bovini
I bovini pascolano nel prato.
(Những con bò đang gặm cỏ trên đồng.)
Với mạo từ không xác định un bovino
Ho visto un bovino nel campo.
(Tôi đã thấy một con bò trên cánh đồng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "In questa regione si allevano bovini di razza pregiata."

    "Ở vùng này, người ta nuôi bò thuộc một giống quý."

  • "Ho visto dei bovini al pascolo durante la mia escursione."

    "Tôi đã thấy một vài con bò đang gặm cỏ trong chuyến đi bộ đường dài của mình."

  • "Un allevamento di bovini può essere molto redditizio se gestito bene."

    "Một trang trại chăn nuôi bò có thể rất sinh lời nếu được quản lý tốt."

Danh từ số nhiều
  • "Le pianure dell'Argentina sono perfette per l'allevamento dei bovini."

    "Những đồng bằng của Argentina rất phù hợp cho việc chăn nuôi gia súc."

  • "In questa regione, molti agricoltori si dedicano all'allevamento di bovini da latte."

    "Ở vùng này, nhiều nông dân chuyên về chăn nuôi bò sữa."

  • "I bovini al pascolo sembrano tranquilli e sereni in questo paesaggio idilliaco."

    "Gia súc gặm cỏ trông thật yên bình và thanh thản trong khung cảnh đồng quê thơ mộng này."