(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brandire
B2
verbo B2 Vũ khí/Hành động

brandire

/branˈdiːre/
vung
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brandire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Agitare in aria, minacciosamente o con ostentazione, un'arma o un oggetto.

Ý nghĩa của "brandire" trong tiếng Việt

Vung, khua (cái gì đó, đặc biệt là vũ khí) như một sự đe dọa, trong cơn giận dữ hoặc phấn khích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "brandire"

  • "Il ladro brandiva un coltello."

    "Tên trộm vung một con dao."

  • "Brandiva la spada in segno di vittoria."

    "Anh ta vung thanh kiếm như một dấu hiệu chiến thắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brandire"

Đồng nghĩa

agittare (vung vẩy, lắc) sventolare (vẫy)

Cách dùng "brandire" & Ghi chú

Cách dùng "brandire" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'vung' trong tiếng Việt, 'brandire' thường được dùng khi nói về việc vung vũ khí hoặc một vật gì đó một cách đe dọa, giận dữ hoặc hưng phấn. Cần phân biệt với 'agitare' (lắc, vẫy) thường dùng cho các chuyển động nhanh và liên tục, không nhất thiết mang tính đe dọa.

Ngữ pháp & Chia từ "brandire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "brandire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) brandisco
Io brandisco una bandiera per farmi vedere.
(Tôi vẫy một lá cờ để mọi người có thể thấy tôi.)
tu (bạn) brandisci
Tu brandisci le tue idee con passione.
(Bạn vung vẩy những ý tưởng của bạn một cách đầy đam mê.)
lui/lei (anh/cô ấy) brandisce
Lui brandisce un bastone per difendersi.
(Anh ấy vung một cây gậy để tự vệ.)
noi (chúng tôi) brandiamo
Noi brandiamo le torce per illuminare il cammino.
(Chúng tôi vung ngọn đuốc để soi sáng con đường.)
voi (các bạn) brandite
Voi brandite le spade durante la rievocazione storica.
(Các bạn vung kiếm trong buổi tái hiện lịch sử.)
loro (họ) brandiscono
Loro brandiscono cartelli durante la protesta.
(Họ vung biểu ngữ trong cuộc biểu tình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): brandito
"Ha brandito la spada con forza."
(Anh ấy đã vung kiếm một cách mạnh mẽ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto il coraggio, avrei brandito la spada contro l'ingiustizia."

    "Nếu tôi có đủ dũng khí, tôi đã vung kiếm chống lại sự bất công."

  • "Se il capitano avesse brandito la bandiera, i soldati avrebbero attaccato."

    "Nếu đội trưởng vung cờ, binh lính đã tấn công."

  • "Se tu brandissi quella torcia con più attenzione, non rischieremmo di incendiare la foresta."

    "Nếu bạn vung ngọn đuốc đó cẩn thận hơn, chúng ta sẽ không có nguy cơ đốt cháy khu rừng."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, il gladiatore ha brandito la spada prima del combattimento."

    "Hôm qua, đấu sĩ đã vung kiếm trước trận chiến."

  • "Abbiamo brandito i nostri striscioni durante la manifestazione."

    "Chúng tôi đã vung cao biểu ngữ của mình trong cuộc biểu tình."

  • "Maria ha brandito un ombrello per proteggersi dalla pioggia."

    "Maria đã vung một chiếc ô để che mưa."

Thì Quá khứ xa
  • "Il cavaliere brandì la spada contro il drago."

    "Hiệp sĩ vung kiếm về phía con rồng."

  • "Durante la rivolta, il popolo brandì le bandiere rosse in segno di protesta."

    "Trong cuộc nổi dậy, người dân vung những lá cờ đỏ để biểu tình."

  • "Il direttore d'orchestra brandì la bacchetta per dare il via al concerto."

    "Nhạc trưởng vung dùi để bắt đầu buổi hòa nhạc."

Thì Hiện tại đơn
  • "Il guerriero brandisce la spada con ferocia."

    "Người chiến binh vung kiếm một cách hung dữ."

  • "Ogni volta che si arrabbia, lui brandisce il telecomando come un'arma."

    "Mỗi khi tức giận, anh ta vung điều khiển từ xa như một vũ khí."

  • "Durante la parata, i soldati brandiscono le bandiere con orgoglio."

    "Trong cuộc diễu hành, những người lính vung cờ một cách tự hào."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che Marco brandisse la spada se si sentisse minacciato."

    "Tôi đã nghĩ rằng Marco sẽ vung kiếm nếu anh ấy cảm thấy bị đe dọa."

  • "Sarebbe stato meglio se tu non brandissi quel coltello in pubblico."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn không vung con dao đó ở nơi công cộng."

  • "Dubitavo che loro brandissero le torce durante la processione notturna."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ đã vung đuốc trong đám rước ban đêm."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui brandisca la spada in segno di sfida."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ta vung kiếm như một dấu hiệu thách thức."

  • "È necessario che voi brandiate le bandiere per farvi notare."

    "Cần thiết để các bạn vẫy cờ để mọi người chú ý đến các bạn."

  • "Non credo che il manifestante brandisca una torcia durante la protesta pacifica."

    "Tôi không tin rằng người biểu tình vung đuốc trong cuộc biểu tình ôn hòa."