ostentazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "ostentazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esibizione eccessiva e compiaciuta di qualità, ricchezze o capacità, fatta per suscitare ammirazione o invidia.
Ý nghĩa của "ostentazione" trong tiếng Việt
Hành vi hoặc lời nói nhằm gây ấn tượng hoặc đánh lừa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ostentazione"
-
"La sua ostentazione di ricchezza era irritante."
"Sự phô trương giàu có của anh ta thật khó chịu."
-
"Non sopporto l'ostentazione di superiorità intellettuale."
"Tôi không thể chịu được sự phô trương về trí tuệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ostentazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ostentazione" & Ghi chú
Cách dùng "ostentazione" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ sự khoe khoang thái quá về của cải, tài năng hoặc địa vị. Cần phân biệt với 'dimostrazione' (sự chứng minh, sự thể hiện) mang nghĩa trung tính hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "ostentazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ostentazione |
L'ostentazione della ricchezza è spesso vista come segno di cattivo gusto.
(Sự phô trương của cải thường được xem là dấu hiệu của sự kém duyên.)
|
| Với mạo từ xác định | le ostentazioni |
Le ostentazioni di potere sono comuni in politica.
(Sự phô trương quyền lực là phổ biến trong chính trị.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'ostentazione |
C'era un'ostentazione di lusso ovunque guardassi.
(Có một sự phô trương sang trọng ở bất cứ nơi nào tôi nhìn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le ostentazioni di ricchezza durante la crisi economica sono considerate di cattivo gusto."
"Sự phô trương giàu có trong cuộc khủng hoảng kinh tế bị coi là thiếu tế nhị."
-
"Le ostentazioni di potere da parte del dittatore hanno portato alla rivolta popolare."
"Sự phô trương quyền lực của nhà độc tài đã dẫn đến cuộc nổi dậy của quần chúng."
-
"Invece di ostentazioni, preferirei vedere azioni concrete per aiutare i bisognosi."
"Thay vì những sự phô trương, tôi thích thấy những hành động cụ thể để giúp đỡ người nghèo khó."