(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sventolare
B1
verbo B1 Động vật, Hành vi

sventolare

/zven.toˈla.re/
vẫy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sventolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Agitare qualcosa, come una bandiera o un fazzoletto, in modo ritmico e visibile.

Ý nghĩa của "sventolare" trong tiếng Việt

Vẫy (đuôi, ngón tay,...), lắc (đầu) nhanh và liên tục từ bên này sang bên kia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sventolare"

  • "Sventolava la bandiera per salutare la squadra."

    "Cô ấy vẫy lá cờ để chào đội tuyển."

  • "Il bambino sventolava le braccia per attirare l'attenzione."

    "Đứa trẻ vẫy tay để thu hút sự chú ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sventolare"

Đồng nghĩa

agiatare (lắc, khuấy động) oscillare (dao động, đung đưa)

Trái nghĩa

Cách dùng "sventolare" & Ghi chú

Cách dùng "sventolare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'vẫy' có thể dùng cho nhiều bộ phận cơ thể hoặc vật thể. 'Sventolare' thường dùng cho các vật thể như cờ, khăn tay. 'Agitare' là một từ tổng quát hơn, có thể dùng cho tay, chân, v.v.

Ngữ pháp & Chia từ "sventolare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "sventolare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sventolo
Io sventolo la mano per salutare.
(Tôi vẫy tay để chào.)
tu (bạn) sventoli
Tu sventoli una bandiera italiana.
(Bạn đang vẫy một lá cờ Ý.)
lui/lei (anh/cô ấy) sventola
Lei sventola il fazzoletto per dire addio.
(Cô ấy vẫy chiếc khăn tay để nói lời tạm biệt.)
noi (chúng tôi) sventoliamo
Noi sventoliamo le bandiere durante la parata.
(Chúng tôi vẫy cờ trong suốt cuộc diễu hành.)
voi (các bạn) sventolate
Voi sventolate i ventagli per rinfrescarvi.
(Các bạn vẫy quạt để làm mát.)
loro (họ) sventolano
Loro sventolano le sciarpe allo stadio.
(Họ vẫy khăn quàng cổ trên sân vận động.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sventolato
"Ho sventolato la bandiera per festeggiare la vittoria."
(Tôi đã vẫy lá cờ để ăn mừng chiến thắng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo sventolando le bandiere per celebrare la vittoria."

    "Chúng tôi đang vẫy cờ để ăn mừng chiến thắng."

  • "La bambina sta sventolando un fazzoletto bianco per salutare il nonno."

    "Cô bé đang vẫy một chiếc khăn tay trắng để chào ông nội."

  • "Il vento sta sventolando le foglie degli alberi."

    "Gió đang làm lay động những chiếc lá trên cây."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, ho sventolato la bandiera italiana con orgoglio."

    "Hôm qua, tôi đã vẫy lá cờ Ý với niềm tự hào."

  • "Abbiamo sventolato i fazzoletti bianchi per salutare la nave che partiva."

    "Chúng tôi đã vẫy những chiếc khăn tay trắng để chào tạm biệt con tàu khởi hành."

  • "Maria ha sventolato un ventaglio per rinfrescarsi durante la calda giornata estiva."

    "Maria đã quạt bằng một chiếc quạt giấy để làm mát trong ngày hè nóng bức."

Thì Quá khứ xa
  • "Durante la parata, la folla sventolò bandiere tricolori con entusiasmo."

    "Trong suốt cuộc diễu hành, đám đông đã vẫy những lá cờ ba màu một cách nhiệt tình."

  • "Quando il re apparve al balcone, il popolo sventolò fazzoletti bianchi in segno di pace."

    "Khi nhà vua xuất hiện trên ban công, người dân đã vẫy những chiếc khăn tay trắng như một dấu hiệu của hòa bình."

  • "Il marinaio sventolò la sua maglietta per segnalare la sua posizione ai soccorritori."

    "Người thủy thủ đã vẫy chiếc áo của mình để báo hiệu vị trí của anh ta cho đội cứu hộ."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La bandiera è stata sventolata dalla folla festante."

    "Lá cờ đã được vẫy bởi đám đông đang ăn mừng."

  • "I fazzoletti vengono sventolati in segno di saluto."

    "Những chiếc khăn tay đang được vẫy như một dấu hiệu chào hỏi."

  • "Le bandiere saranno sventolate durante la parata."

    "Những lá cờ sẽ được vẫy trong suốt cuộc diễu hành."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, sventolavo sempre la bandiera italiana durante le parate."

    "Khi tôi còn bé, tôi luôn vẫy lá cờ Ý trong các cuộc diễu hành."

  • "Ieri, hanno sventolato dei fazzoletti bianchi in segno di resa."

    "Hôm qua, họ đã vẫy những chiếc khăn tay trắng để thể hiện sự đầu hàng."

  • "Mentre la folla sventolava le bandiere, il cantante è salito sul palco."

    "Trong khi đám đông đang vẫy cờ, ca sĩ đã bước lên sân khấu."