(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ottuso
B2
aggettivo B2 Tổng quát

ottuso

/otˈtuso/
tối dạ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ottuso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra scarsa intelligenza, poco perspicace.

Ý nghĩa của "ottuso" trong tiếng Việt

chậm hiểu, tối dạ, cù lần, khó tiếp thu; không nhạy bén, không sắc sảo (về trí tuệ)

Câu ví dụ tiếng Ý với "ottuso"

  • "Non essere così ottuso, capisci quello che ti sto dicendo!"

    "Đừng có tối dạ như vậy, hiểu những gì tôi đang nói đi chứ!"

  • "È ottuso a tal punto da non capire le cose più semplici."

    "Anh ta tối dạ đến mức không hiểu được những điều đơn giản nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ottuso"

Đồng nghĩa

tardo (chậm chạp, chậm hiểu) stupido (ngu ngốc)

Trái nghĩa

Cách dùng "ottuso" & Ghi chú

Cách dùng "ottuso" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa tương đương với 'tối dạ' trong tiếng Việt, chỉ sự chậm hiểu, không nhạy bén về trí tuệ. Cần phân biệt với 'stupido' (ngu ngốc) có sắc thái mạnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ottuso" (Grammatica)