(Vị trí top_banner)
Hình minh họa limitato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

limitato

/limiˈtaːto/
bị hạn chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "limitato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha dei limiti, ristretto, non esteso.

Ý nghĩa của "limitato" trong tiếng Việt

Bị hạn chế về phạm vi, số lượng hoặc mức độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "limitato"

  • "L'accesso a internet è limitato in alcune aree."

    "Truy cập internet bị hạn chế ở một số khu vực."

  • "Il numero di partecipanti è limitato a 20 persone."

    "Số lượng người tham gia bị giới hạn ở 20 người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "limitato"

Đồng nghĩa

ristretto (hạn hẹp, thu hẹp) circoscritto (giới hạn, có giới hạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "limitato" & Ghi chú

Cách dùng "limitato" đúng ngữ cảnh

Từ "limitato" có nghĩa là "bị hạn chế" về phạm vi, số lượng hoặc mức độ. Cần phân biệt với "ristretto" (hẹp, chật hẹp) dù có nghĩa gần tương tự.

Ngữ pháp & Chia từ "limitato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho un budget limitato per questo progetto."

    "Tôi có một ngân sách hạn chế cho dự án này."

  • "Le risorse naturali sono limitate e dobbiamo usarle con attenzione."

    "Tài nguyên thiên nhiên là có hạn và chúng ta phải sử dụng chúng một cách cẩn thận."

  • "La sua conoscenza dell'argomento è piuttosto limitata."

    "Kiến thức của anh ấy về chủ đề này khá hạn chế."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel limitato spazio non era sufficiente per tutti."

    "Không gian hạn chế đó không đủ cho tất cả mọi người."

  • "È bello avere un budget limitato, ti spinge a essere creativo."

    "Thật tuyệt vời khi có một ngân sách hạn chế, nó thúc đẩy bạn sáng tạo."

  • "Quelle limitate risorse idriche sono una grande preoccupazione per la regione."

    "Những nguồn nước hạn chế đó là một mối lo ngại lớn cho khu vực."