perspicace
Định nghĩa & Giải nghĩa "perspicace"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dotato di acutezza nell'indagare, nel giudicare, nel comprendere; penetrante, intuitivo.
Ý nghĩa của "perspicace" trong tiếng Việt
Có khả năng hoặc thể hiện khả năng hiểu hoặc nhận thấy mọi thứ một cách nhanh chóng và chính xác; nhạy bén, tinh ý, sâu sắc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "perspicace"
-
"È una persona molto perspicace, capisce subito le situazioni."
"Cô ấy là một người rất nhạy bén, hiểu ngay các tình huống."
-
"Il suo commento perspicace ha illuminato la discussione."
"Nhận xét sâu sắc của anh ấy đã làm sáng tỏ cuộc thảo luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perspicace"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perspicace" & Ghi chú
Cách dùng "perspicace" đúng ngữ cảnh
Từ "perspicace" trong tiếng Ý tương đương với "nhạy bén" trong tiếng Việt, chỉ khả năng nhận thức và hiểu vấn đề một cách nhanh chóng và chính xác. Tuy nhiên, "perspicace" thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh khả năng phân tích sâu sắc.