(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perspicace
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Đánh giá con người

perspicace

/perspiˈkaːt͡ʃe/
nhạy bén
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perspicace"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dotato di acutezza nell'indagare, nel giudicare, nel comprendere; penetrante, intuitivo.

Ý nghĩa của "perspicace" trong tiếng Việt

Có khả năng hoặc thể hiện khả năng hiểu hoặc nhận thấy mọi thứ một cách nhanh chóng và chính xác; nhạy bén, tinh ý, sâu sắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "perspicace"

  • "È una persona molto perspicace, capisce subito le situazioni."

    "Cô ấy là một người rất nhạy bén, hiểu ngay các tình huống."

  • "Il suo commento perspicace ha illuminato la discussione."

    "Nhận xét sâu sắc của anh ấy đã làm sáng tỏ cuộc thảo luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perspicace"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "perspicace" & Ghi chú

Cách dùng "perspicace" đúng ngữ cảnh

Từ "perspicace" trong tiếng Ý tương đương với "nhạy bén" trong tiếng Việt, chỉ khả năng nhận thức và hiểu vấn đề một cách nhanh chóng và chính xác. Tuy nhiên, "perspicace" thường mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh khả năng phân tích sâu sắc.

Ngữ pháp & Chia từ "perspicace" (Grammatica)