(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buffet
A2
sostantivo A2 Ẩm thực, Dịch vụ

buffet

/ˈbuf.fɛt/
bữa ăn tự phục vụ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "buffet"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un pasto in cui i commensali si servono da soli da una varietà di cibi disposti su un tavolo o un bancone.

Ý nghĩa của "buffet" trong tiếng Việt

Bữa ăn tự phục vụ, trong đó khách hàng tự lấy đồ ăn và thức uống từ một quầy hoặc khu vực được chuẩn bị sẵn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "buffet"

  • "Il ristorante offre un buffet ricco di specialità locali."

    "Nhà hàng cung cấp một bữa ăn tự phục vụ phong phú với các món đặc sản địa phương."

  • "Abbiamo optato per il buffet perché era più veloce e informale."

    "Chúng tôi đã chọn bữa ăn tự phục vụ vì nó nhanh chóng và thoải mái hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "buffet"

Đồng nghĩa

rinfresco (tiệc đứng nhẹ)

Cách dùng "buffet" & Ghi chú

Cách dùng "buffet" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'buffet' được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ một hình thức ăn uống tự phục vụ với nhiều món ăn được bày sẵn. Lưu ý cách phát âm có trọng âm khác biệt so với tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "buffet" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il buffet
Il buffet era pieno di cibo delizioso.
(Bữa tiệc buffet có đầy đồ ăn ngon.)
Với mạo từ xác định i buffet
I buffet ai matrimoni italiani sono sempre abbondanti.
(Các bữa tiệc buffet tại đám cưới Ý luôn rất thịnh soạn.)
Với mạo từ không xác định un buffet
Ho organizzato un buffet per la festa di compleanno.
(Tôi đã tổ chức một bữa tiệc buffet cho sinh nhật.)