(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bancone
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Toán học, Kỹ thuật

bancone

/banˈkone/
quầy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bancone"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tavolo allungato, generalmente in legno o in marmo, adibito a usi diversi, spec. per la vendita al minuto, per servire i clienti in un esercizio pubblico, per esporre oggetti.

Ý nghĩa của "bancone" trong tiếng Việt

Quầy hàng, quầy thu ngân, bàn tính tiền (trong cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng...).

Câu ví dụ tiếng Ý với "bancone"

  • "Ho pagato il conto al bancone."

    "Tôi đã trả tiền tại quầy."

  • "C'era molta gente al bancone del bar."

    "Có rất nhiều người ở quầy bar."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bancone"

Đồng nghĩa

sportello (cửa sổ, quầy giao dịch) cassa (quầy thu ngân)

Cách dùng "bancone" & Ghi chú

Cách dùng "bancone" đúng ngữ cảnh

Bancone thường được dùng để chỉ quầy hàng hoặc quầy thu ngân trong các cửa hàng, quán bar, ngân hàng. Lưu ý sự khác biệt với 'tavolo' (bàn ăn, bàn làm việc) và 'scrivania' (bàn viết).

Ngữ pháp & Chia từ "bancone" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il bancone
Il bancone del bar è fatto di legno.
(Quầy bar được làm bằng gỗ.)
Với mạo từ xác định i banconi
I banconi dei negozi sono pieni di merce.
(Các quầy hàng trong cửa hàng chứa đầy hàng hóa.)
Với mạo từ không xác định un bancone
C'è un bancone all'ingresso del negozio.
(Có một quầy ở lối vào cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il bancone del bar è sempre affollato durante l'aperitivo."

    "Quầy bar luôn đông đúc trong giờ khai vị."

  • "Lo studente ha appoggiato i suoi libri sul bancone della biblioteca."

    "Sinh viên đặt sách của mình lên quầy của thư viện."

  • "I banconi del mercato erano pieni di frutta e verdura fresca."

    "Các quầy hàng của chợ đầy ắp trái cây và rau quả tươi."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il bancone del bar è fatto di legno massello."

    "Quầy bar được làm bằng gỗ nguyên khối."

  • "Abbiamo appoggiato le chiavi sul bancone della reception."

    "Chúng tôi đã đặt chìa khóa lên quầy lễ tân."

  • "I banconi del mercato erano pieni di frutta fresca."

    "Các quầy hàng ở chợ đầy ắp trái cây tươi."