bancone
Định nghĩa & Giải nghĩa "bancone"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tavolo allungato, generalmente in legno o in marmo, adibito a usi diversi, spec. per la vendita al minuto, per servire i clienti in un esercizio pubblico, per esporre oggetti.
Ý nghĩa của "bancone" trong tiếng Việt
Quầy hàng, quầy thu ngân, bàn tính tiền (trong cửa hàng, ngân hàng, nhà hàng...).
Câu ví dụ tiếng Ý với "bancone"
-
"Ho pagato il conto al bancone."
"Tôi đã trả tiền tại quầy."
-
"C'era molta gente al bancone del bar."
"Có rất nhiều người ở quầy bar."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bancone"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bancone" & Ghi chú
Cách dùng "bancone" đúng ngữ cảnh
Bancone thường được dùng để chỉ quầy hàng hoặc quầy thu ngân trong các cửa hàng, quán bar, ngân hàng. Lưu ý sự khác biệt với 'tavolo' (bàn ăn, bàn làm việc) và 'scrivania' (bàn viết).
Ngữ pháp & Chia từ "bancone" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il bancone |
Il bancone del bar è fatto di legno.
(Quầy bar được làm bằng gỗ.)
|
| Với mạo từ xác định | i banconi |
I banconi dei negozi sono pieni di merce.
(Các quầy hàng trong cửa hàng chứa đầy hàng hóa.)
|
| Với mạo từ không xác định | un bancone |
C'è un bancone all'ingresso del negozio.
(Có một quầy ở lối vào cửa hàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bancone del bar è sempre affollato durante l'aperitivo."
"Quầy bar luôn đông đúc trong giờ khai vị."
-
"Lo studente ha appoggiato i suoi libri sul bancone della biblioteca."
"Sinh viên đặt sách của mình lên quầy của thư viện."
-
"I banconi del mercato erano pieni di frutta e verdura fresca."
"Các quầy hàng của chợ đầy ắp trái cây và rau quả tươi."
-
"Il bancone del bar è fatto di legno massello."
"Quầy bar được làm bằng gỗ nguyên khối."
-
"Abbiamo appoggiato le chiavi sul bancone della reception."
"Chúng tôi đã đặt chìa khóa lên quầy lễ tân."
-
"I banconi del mercato erano pieni di frutta fresca."
"Các quầy hàng ở chợ đầy ắp trái cây tươi."