intenzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "intenzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Proposito, disegno, volontà di fare qualcosa.
Ý nghĩa của "intenzione" trong tiếng Việt
Ý định; mục đích; ý muốn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intenzione"
-
"Ho la ferma intenzione di andare in Italia l'anno prossimo."
"Tôi có ý định chắc chắn là sẽ đi Ý vào năm tới."
-
"Qual è la tua intenzione con questa domanda?"
"Ý định của bạn khi hỏi câu hỏi này là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intenzione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intenzione" & Ghi chú
Cách dùng "intenzione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'intenzione' thường được dùng để chỉ một ý định hoặc mục đích cụ thể. Nó có thể tương đương với 'ý định', 'mục đích' hoặc 'ý muốn' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt với 'idea' (ý tưởng) hoặc 'progetto' (dự án).
Ngữ pháp & Chia từ "intenzione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'intenzione |
L'intenzione di partire è forte.
(Ý định rời đi rất mạnh mẽ.)
|
| Với mạo từ xác định | le intenzioni |
Le sue intenzioni sono buone.
(Những ý định của anh ấy rất tốt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'intenzione |
Ho un'intenzione precisa.
(Tôi có một ý định rõ ràng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho una grande intenzione di imparare l'italiano."
"Tôi có một ý định lớn là học tiếng Ý."
-
"Marco ha un'intenzione seria di sposarsi quest'anno."
"Marco có một ý định nghiêm túc là kết hôn trong năm nay."
-
"Non ho un'intenzione di criticare il tuo lavoro, ma solo di aiutarti a migliorare."
"Tôi không có ý định chỉ trích công việc của bạn, mà chỉ muốn giúp bạn cải thiện."