(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intenzione
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

intenzione

/intenˈtsjone/
ý định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intenzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Proposito, disegno, volontà di fare qualcosa.

Ý nghĩa của "intenzione" trong tiếng Việt

Ý định; mục đích; ý muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intenzione"

  • "Ho la ferma intenzione di andare in Italia l'anno prossimo."

    "Tôi có ý định chắc chắn là sẽ đi Ý vào năm tới."

  • "Qual è la tua intenzione con questa domanda?"

    "Ý định của bạn khi hỏi câu hỏi này là gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intenzione"

Đồng nghĩa

proposito (mục đích) desiderio (mong muốn)

Trái nghĩa

Cách dùng "intenzione" & Ghi chú

Cách dùng "intenzione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'intenzione' thường được dùng để chỉ một ý định hoặc mục đích cụ thể. Nó có thể tương đương với 'ý định', 'mục đích' hoặc 'ý muốn' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần chú ý sự khác biệt với 'idea' (ý tưởng) hoặc 'progetto' (dự án).

Ngữ pháp & Chia từ "intenzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'intenzione
L'intenzione di partire è forte.
(Ý định rời đi rất mạnh mẽ.)
Với mạo từ xác định le intenzioni
Le sue intenzioni sono buone.
(Những ý định của anh ấy rất tốt.)
Với mạo từ không xác định un'intenzione
Ho un'intenzione precisa.
(Tôi có một ý định rõ ràng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho una grande intenzione di imparare l'italiano."

    "Tôi có một ý định lớn là học tiếng Ý."

  • "Marco ha un'intenzione seria di sposarsi quest'anno."

    "Marco có một ý định nghiêm túc là kết hôn trong năm nay."

  • "Non ho un'intenzione di criticare il tuo lavoro, ma solo di aiutarti a migliorare."

    "Tôi không có ý định chỉ trích công việc của bạn, mà chỉ muốn giúp bạn cải thiện."