(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ingannare
B1
verbo B1 Y học (Nhãn khoa)

ingannare

/inɡanˈnare/
che mắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ingannare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indurre qualcuno in errore, con astuzia o con menzogne, facendogli credere il falso per vero, a proprio vantaggio.

Ý nghĩa của "ingannare" trong tiếng Việt

"Ocular" liên quan đến mắt hoặc thị giác. "Occlusive" có nghĩa là gây ra hoặc có đặc điểm là đóng hoặc tắc nghẽn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ingannare"

  • "Non cercare di ingannarmi, so già la verità."

    "Đừng cố gắng lừa dối tôi, tôi đã biết sự thật rồi."

  • "È stato ingannato da un venditore senza scrupoli."

    "Anh ta đã bị một người bán hàng vô đạo đức lừa gạt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ingannare"

Đồng nghĩa

truffare (lừa đảo) raggirare (dụ dỗ, lừa gạt)

Trái nghĩa

Cách dùng "ingannare" & Ghi chú

Cách dùng "ingannare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'ingannare' mang nghĩa rộng hơn 'che mắt', bao gồm cả việc lừa dối bằng lời nói và hành động. Cần phân biệt với 'nascondere' (giấu giếm), chỉ đơn thuần là che khuất.

Ngữ pháp & Chia từ "ingannare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "ingannare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) inganno
Io non inganno mai nessuno.
(Tôi không bao giờ lừa dối ai cả.)
tu (bạn) inganni
Tu inganni te stesso se pensi che sia facile.
(Bạn đang tự lừa dối bản thân nếu bạn nghĩ rằng nó dễ dàng.)
lui/lei (anh/cô ấy) inganna
Lui inganna tutti con la sua dolcezza.
(Anh ấy lừa dối mọi người bằng sự ngọt ngào của mình.)
noi (chúng tôi) inganniamo
Noi non inganniamo i nostri clienti.
(Chúng tôi không lừa dối khách hàng của chúng tôi.)
voi (các bạn) ingannate
Voi ingannate il tempo giocando a carte.
(Các bạn giết thời gian bằng cách chơi bài.)
loro (họ) ingannano
Loro ingannano le persone con false promesse.
(Họ lừa dối mọi người bằng những lời hứa sai trái.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ingannato
"Sono stato ingannato da quella pubblicità."
(Tôi đã bị lừa bởi quảng cáo đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi saputo che voleva ingannarmi, non mi sarei fidato di lui."

    "Nếu tôi biết anh ta muốn lừa dối tôi, tôi đã không tin tưởng anh ta."

  • "Se cercassi di ingannare il professore, saresti scoperto immediatamente."

    "Nếu bạn cố gắng lừa dối giáo sư, bạn sẽ bị phát hiện ngay lập tức."

  • "Se tu lo avessi ascoltato, non ti avrebbe potuto ingannare così facilmente."

    "Nếu bạn đã lắng nghe anh ta, anh ta đã không thể lừa dối bạn một cách dễ dàng như vậy."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato ingannato dalla sua apparente innocenza."

    "Tôi đã bị đánh lừa bởi vẻ ngoài ngây thơ của anh ta/cô ta."

  • "Maria ha ingannato tutti con la sua falsa storia."

    "Maria đã lừa dối mọi người bằng câu chuyện bịa đặt của cô ấy."

  • "Siamo stati ingannati dalle promesse del venditore."

    "Chúng tôi đã bị lừa bởi những lời hứa của người bán hàng."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stiamo ingannando il nostro capo per ottenere un aumento."

    "Chúng tôi đang lừa dối sếp để được tăng lương."

  • "Marco sta ingannando sua moglie con un'altra donna."

    "Marco đang lừa dối vợ mình với một người phụ nữ khác."

  • "Il truffatore sta ingannando gli anziani promettendo loro facili guadagni."

    "Kẻ lừa đảo đang lừa gạt những người già bằng cách hứa hẹn những khoản lợi nhuận dễ dàng."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non ingannare i tuoi amici con false promesse!"

    "Đừng lừa dối bạn bè của bạn bằng những lời hứa sai trái!"

  • "Inganna il sistema, se puoi, ma non fare del male a nessuno."

    "Hãy lừa hệ thống nếu bạn có thể, nhưng đừng làm hại ai cả."

  • "Inganniamo il tempo con un gioco da tavolo, finché non arriva la pizza."

    "Hãy đánh lừa thời gian bằng một trò chơi trên bàn cờ, cho đến khi pizza đến."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, mio fratello mi ingannava spesso facendomi credere che i mostri vivessero sotto il letto."

    "Khi tôi còn nhỏ, anh trai tôi thường lừa tôi bằng cách khiến tôi tin rằng có quái vật sống dưới gầm giường."

  • "Durante la campagna elettorale, il politico ingannava gli elettori con promesse che sapeva di non poter mantenere."

    "Trong suốt chiến dịch tranh cử, chính trị gia đã lừa dối cử tri bằng những lời hứa mà anh ta biết là không thể thực hiện."

  • "Non mi piaceva giocare a carte con lui perché ingannava sempre per vincere."

    "Tôi không thích chơi bài với anh ta vì anh ta luôn gian lận để thắng."