bullismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "bullismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Forma di prevaricazione e sopraffazione, fisica o psicologica, compiuta da individui più forti nei confronti di quelli più deboli.
Ý nghĩa của "bullismo" trong tiếng Việt
Hành vi sử dụng sức mạnh hoặc ảnh hưởng vượt trội để đe dọa (ai đó), thường là để buộc người đó làm những gì mình muốn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bullismo"
-
"Il bullismo è un problema serio nelle scuole."
"Bắt nạt là một vấn đề nghiêm trọng trong các trường học."
-
"È importante denunciare qualsiasi atto di bullismo."
"Điều quan trọng là phải tố cáo bất kỳ hành vi bắt nạt nào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bullismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bullismo" & Ghi chú
Cách dùng "bullismo" đúng ngữ cảnh
Bullismo đề cập đến hành vi bắt nạt có hệ thống, thường xuyên hơn là một hành động đơn lẻ. Nó mang tính tiêu cực và gây tổn thương cho người bị bắt nạt. Cần phân biệt với 'fare il gradasso' (khoe khoang, ra oai) chỉ hành động thể hiện sự kiêu ngạo nhất thời.
Ngữ pháp & Chia từ "bullismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il bullismo |
Il bullismo è un problema serio nelle scuole.
(Bạo lực học đường là một vấn đề nghiêm trọng trong các trường học.)
|
| Với mạo từ xác định | i bullismi |
I bullismi vanno combattuti con l'educazione e la prevenzione.
(Các hành vi bắt nạt cần được chống lại bằng giáo dục và phòng ngừa.)
|
| Với mạo từ không xác định | bullismo |
C'è stato un caso di bullismo nella scuola.
(Đã có một trường hợp bắt nạt ở trường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bullismo è un problema serio che affligge molte scuole."
"Bạo lực học đường là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến nhiều trường học."
-
"Lo studio del bullismo rivela le dinamiche complesse tra gli studenti."
"Nghiên cứu về bạo lực học đường tiết lộ các động lực phức tạp giữa các học sinh."
-
"La lotta contro il bullismo richiede un impegno costante da parte di tutti."
"Cuộc chiến chống lại bạo lực học đường đòi hỏi sự cam kết liên tục từ tất cả mọi người."
-
"Oggi a scuola ho assistito a un episodio di bullismo."
"Hôm nay ở trường tôi đã chứng kiến một vụ bắt nạt."
-
"Il bullismo è un problema serio che va affrontato con decisione."
"Bắt nạt là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết một cách quyết đoán."
-
"Combattere il bullismo è un impegno di tutta la comunità."
"Chống lại nạn bắt nạt là một cam kết của toàn thể cộng đồng."
-
"Il bullismo è un problema serio nelle scuole italiane."
"Bắt nạt là một vấn đề nghiêm trọng ở các trường học Ý."
-
"Combattere il bullismo richiede l'impegno di tutti."
"Chống lại nạn bắt nạt đòi hỏi sự cam kết của tất cả mọi người."
-
"Il bullismo può avere conseguenze devastanti sulla vittima."
"Bắt nạt có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho nạn nhân."
-
"I bullismi a scuola sono un problema serio che va affrontato con urgenza."
"Các hành vi bắt nạt ở trường học là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết khẩn cấp."
-
"Gli psicologi infantili studiano i diversi tipi di bullismi per trovare soluzioni efficaci."
"Các nhà tâm lý học trẻ em nghiên cứu các loại hành vi bắt nạt khác nhau để tìm ra các giải pháp hiệu quả."
-
"Molti bullismi restano nascosti e non vengono denunciati per paura di ritorsioni."
"Nhiều hành vi bắt nạt vẫn bị che giấu và không bị tố cáo vì sợ bị trả thù."