(Vị trí top_banner)
Hình minh họa torace
B1
sostantivo B1 Y học

torace

/toˈrat͡ʃe/
lồng ngực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "torace"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte del corpo umano compresa tra il collo e l'addome, delimitata anteriormente dallo sterno, lateralmente dalle coste e posteriormente dalla colonna vertebrale dorsale.

Ý nghĩa của "torace" trong tiếng Việt

Khung xương được tạo thành bởi các xương sườn bao quanh ngực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "torace"

  • "Ha un forte dolore al torace."

    "Anh ấy bị đau ngực dữ dội."

  • "Il medico ha auscultato il mio torace."

    "Bác sĩ đã nghe lồng ngực của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "torace"

Đồng nghĩa

Cách dùng "torace" & Ghi chú

Cách dùng "torace" đúng ngữ cảnh

Cấu trúc tương tự như trong tiếng Việt, chỉ vị trí và chức năng bảo vệ các cơ quan quan trọng. Cần chú ý đến giống đực của danh từ 'torace'.

Ngữ pháp & Chia từ "torace" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il torace
Il medico ha esaminato il mio torace con attenzione.
(Bác sĩ đã kiểm tra ngực của tôi rất cẩn thận.)
Với mạo từ xác định i toraci
Le radiografie hanno mostrato anomalie nei toraci di alcuni pazienti.
(Các phim chụp X-quang cho thấy những bất thường ở ngực của một số bệnh nhân.)
Với mạo từ không xác định un torace
Un forte colpo ha danneggiato un torace.
(Một cú đánh mạnh đã làm tổn thương một lồng ngực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Un dolore acuto al torace mi ha impedito di respirare correttamente."

    "Một cơn đau nhói ở ngực đã khiến tôi không thể thở đúng cách."

  • "Il medico ha riscontrato una massa anomala nel torace durante la radiografia."

    "Bác sĩ đã phát hiện ra một khối bất thường trong lồng ngực trong quá trình chụp X-quang."

  • "Dopo l'incidente, ha riportato una frattura a un torace."

    "Sau tai nạn, anh ấy bị gãy xương lồng ngực."