ritratto
Định nghĩa & Giải nghĩa "ritratto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Immagine di una persona, ottenuta con la pittura, la scultura, la fotografia ecc., che riproduce le sue fattezze.
Ý nghĩa của "ritratto" trong tiếng Việt
Một bức tranh mô tả chân dung của một người, đặc biệt là khuôn mặt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ritratto"
-
"Ho commissionato un ritratto al famoso artista."
"Tôi đã đặt một bức tranh chân dung từ một nghệ sĩ nổi tiếng."
-
"Il museo espone una vasta collezione di ritratti del Rinascimento."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập lớn các bức tranh chân dung thời Phục hưng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ritratto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ritratto" & Ghi chú
Cách dùng "ritratto" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'ritratto' thường được dùng để chỉ tranh chân dung, đặc biệt là các tác phẩm nghệ thuật. Cũng có thể dùng để chỉ ảnh chân dung, nhưng 'fotografia' thường được dùng phổ biến hơn khi nói về ảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "ritratto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il ritratto |
Il ritratto di famiglia è appeso nel soggiorno.
(Bức chân dung gia đình được treo trong phòng khách.)
|
| Với mạo từ xác định | i ritratti |
I ritratti dei re adornavano le pareti del castello.
(Những bức chân dung của các vị vua tô điểm cho các bức tường của lâu đài.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ritratto |
Vorrei fare un ritratto del mio cane.
(Tôi muốn vẽ một bức chân dung về con chó của tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un ritratto bellissimo di Leonardo da Vinci al museo."
"Tôi đã thấy một bức chân dung tuyệt đẹp của Leonardo da Vinci ở bảo tàng."
-
"Stiamo cercando uno ritratto che rappresenti la nostra famiglia."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một bức chân dung đại diện cho gia đình mình."
-
"Mia nonna mi ha lasciato in eredità un ritratto antico della sua bisnonna."
"Bà tôi đã để lại cho tôi một bức chân dung cổ của cụ bà cố của bà."