(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caduta
B1
sostantivo B1 Động vật học, Y học, Tâm lý học

caduta

/kaˈduːta/
sự rụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caduta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione del cadere; distacco di qualcosa da un corpo o da una pianta.

Ý nghĩa của "caduta" trong tiếng Việt

Quá trình rụng hoặc loại bỏ cái gì đó; vật liệu bị rụng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caduta"

  • "La caduta delle foglie in autunno è uno spettacolo meraviglioso."

    "Sự rụng lá vào mùa thu là một cảnh tượng tuyệt vời."

  • "La caduta dei capelli può essere causata da stress."

    "Sự rụng tóc có thể do căng thẳng gây ra."

Cách dùng "caduta" & Ghi chú

Cách dùng "caduta" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự rụng' có thể chỉ sự rơi của lá, tóc, hoặc một phần cơ thể. Trong tiếng Ý, 'caduta' cũng có nghĩa tương tự, nhưng cũng có thể chỉ sự ngã (falling). Nên chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "caduta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la caduta
La caduta dalla bicicletta le ha causato una frattura al braccio.
(Việc ngã từ xe đạp đã khiến cô ấy bị gãy tay.)
Với mạo từ xác định le cadute
Le cadute di stile sono imperdonabili in un evento formale.
(Những lỗi phong cách là không thể tha thứ trong một sự kiện trang trọng.)
Với mạo từ không xác định una caduta
Ha avuto una caduta mentre sciava.
(Anh ấy đã bị ngã khi trượt tuyết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le cadute dalle scale possono essere pericolose."

    "Những cú ngã từ cầu thang có thể nguy hiểm."

  • "Durante l'autunno, le cadute delle foglie creano un tappeto colorato."

    "Vào mùa thu, lá rụng tạo nên một tấm thảm đầy màu sắc."

  • "Le frequenti cadute di tensione hanno danneggiato gli elettrodomestici."

    "Sự sụt giảm điện áp thường xuyên đã làm hỏng các thiết bị gia dụng."