caduta
Định nghĩa & Giải nghĩa "caduta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione del cadere; distacco di qualcosa da un corpo o da una pianta.
Ý nghĩa của "caduta" trong tiếng Việt
Quá trình rụng hoặc loại bỏ cái gì đó; vật liệu bị rụng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "caduta"
-
"La caduta delle foglie in autunno è uno spettacolo meraviglioso."
"Sự rụng lá vào mùa thu là một cảnh tượng tuyệt vời."
-
"La caduta dei capelli può essere causata da stress."
"Sự rụng tóc có thể do căng thẳng gây ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caduta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "caduta" & Ghi chú
Cách dùng "caduta" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự rụng' có thể chỉ sự rơi của lá, tóc, hoặc một phần cơ thể. Trong tiếng Ý, 'caduta' cũng có nghĩa tương tự, nhưng cũng có thể chỉ sự ngã (falling). Nên chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Ngữ pháp & Chia từ "caduta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la caduta |
La caduta dalla bicicletta le ha causato una frattura al braccio.
(Việc ngã từ xe đạp đã khiến cô ấy bị gãy tay.)
|
| Với mạo từ xác định | le cadute |
Le cadute di stile sono imperdonabili in un evento formale.
(Những lỗi phong cách là không thể tha thứ trong một sự kiện trang trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una caduta |
Ha avuto una caduta mentre sciava.
(Anh ấy đã bị ngã khi trượt tuyết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le cadute dalle scale possono essere pericolose."
"Những cú ngã từ cầu thang có thể nguy hiểm."
-
"Durante l'autunno, le cadute delle foglie creano un tappeto colorato."
"Vào mùa thu, lá rụng tạo nên một tấm thảm đầy màu sắc."
-
"Le frequenti cadute di tensione hanno danneggiato gli elettrodomestici."
"Sự sụt giảm điện áp thường xuyên đã làm hỏng các thiết bị gia dụng."