(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distacco
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Xã hội học

distacco

/diˈstakko/
sự xa cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distacco"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Separazione fisica o emotiva da qualcosa o qualcuno; mancanza di coinvolgimento emotivo.

Ý nghĩa của "distacco" trong tiếng Việt

Trạng thái xa cách, hờ hững, hoặc thu mình trong cảm xúc hoặc sự quan tâm; sự thờ ơ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distacco"

  • "C'era un certo distacco tra i due fratelli dopo la lite."

    "Có một sự xa cách nhất định giữa hai anh em sau cuộc cãi vã."

  • "Il suo distacco emotivo lo rendeva difficile da capire."

    "Sự xa cách về mặt cảm xúc của anh ấy khiến người khác khó hiểu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distacco"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

attaccamento (sự gắn bó) coinvolgimento (sự tham gia, sự liên quan)

Cách dùng "distacco" & Ghi chú

Cách dùng "distacco" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'distacco' có thể chỉ sự xa cách về mặt vật lý (như sự tách rời của hai vật thể) hoặc sự xa cách về mặt tình cảm, thái độ thờ ơ, lạnh nhạt. Cần phân biệt với 'alienazione' (sự xa lánh) mang nghĩa tiêu cực hơn, thường liên quan đến sự cô lập và mất kết nối với xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "distacco" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il distacco
Il distacco dalla famiglia è stato difficile.
(Sự xa cách gia đình thật khó khăn.)
Với mạo từ xác định i distacchi
I distacchi emotivi possono danneggiare le relazioni.
(Những sự xa cách về mặt cảm xúc có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ.)
Với mạo từ không xác định un distacco
C'è stato un distacco improvviso tra i due.
(Đã có một sự chia ly đột ngột giữa hai người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho notato un distacco emotivo tra i due fratelli dopo l'incidente."

    "Tôi nhận thấy một sự xa cách về mặt cảm xúc giữa hai anh em sau vụ tai nạn."

  • "C'è stato un distacco improvviso dalla realtà quando ha saputo la verità."

    "Đã có một sự tách rời đột ngột khỏi thực tế khi cô ấy biết sự thật."

  • "Sentiva un distacco crescente dal suo lavoro e dai suoi colleghi."

    "Anh ấy cảm thấy một sự xa lánh ngày càng tăng đối với công việc và đồng nghiệp của mình."