crescita
Định nghĩa & Giải nghĩa "crescita"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aumento progressivo delle dimensioni o del numero; sviluppo.
Ý nghĩa của "crescita" trong tiếng Việt
Sự cải thiện, tăng trưởng hoặc sự đổi chiều đi lên của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "crescita"
-
"L'economia italiana ha mostrato una crescita significativa quest'anno."
"Nền kinh tế Ý đã cho thấy sự tăng trưởng đáng kể trong năm nay."
-
"La crescita dei capelli è influenzata da molti fattori."
"Sự tăng trưởng của tóc bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "crescita"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "crescita" & Ghi chú
Cách dùng "crescita" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'crescita' thường được dùng để chỉ sự phát triển về mặt kích thước, số lượng, hoặc mức độ. Khác với một số từ khác có thể chỉ sự tăng trưởng về mặt tinh thần hoặc kiến thức. Chú ý sự khác biệt với 'sviluppo' (phát triển) đôi khi có ý nghĩa rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "crescita" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la crescita |
La crescita economica del paese è stata impressionante.
(Sự tăng trưởng kinh tế của đất nước rất ấn tượng.)
|
| Với mạo từ xác định | le crescite |
Le crescite demografiche nelle città sono un problema.
(Sự tăng trưởng dân số ở các thành phố là một vấn đề.)
|
| Với mạo từ không xác định | una crescita |
C'è stata una crescita improvvisa nel settore tecnologico.
(Đã có một sự tăng trưởng đột ngột trong lĩnh vực công nghệ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La crescita economica del paese è stata notevole negli ultimi anni."
"Sự tăng trưởng kinh tế của đất nước đã rất đáng chú ý trong những năm gần đây."
-
"Lo studio della crescita delle piante richiede pazienza e dedizione."
"Nghiên cứu về sự phát triển của cây cối đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm."
-
"Il governo sta implementando politiche per favorire la crescita sostenibile."
"Chính phủ đang thực hiện các chính sách để thúc đẩy tăng trưởng bền vững."
-
"C'è stata una crescita significativa nel settore tecnologico."
"Đã có một sự tăng trưởng đáng kể trong lĩnh vực công nghệ."
-
"L'azienda sta cercando uno crescita sostenibile nel lungo termine."
"Công ty đang tìm kiếm một sự tăng trưởng bền vững trong dài hạn."
-
"Questo fertilizzante favorisce una crescita rapida delle piante."
"Loại phân bón này thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng của cây trồng."
-
"La crescita economica del paese è stata impressionante quest'anno."
"Sự tăng trưởng kinh tế của đất nước đã rất ấn tượng trong năm nay."
-
"Abbiamo notato una crescita significativa nel numero di studenti iscritti al corso."
"Chúng tôi đã nhận thấy một sự tăng trưởng đáng kể về số lượng sinh viên đăng ký khóa học."
-
"La crescita personale richiede tempo, impegno e dedizione costanti."
"Sự trưởng thành cá nhân đòi hỏi thời gian, sự cam kết và cống hiến không ngừng."