(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caduto
B1
aggettivo B1 Tổng quát

caduto

/kaˈduːto/
rơi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caduto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è sceso o precipitato da un luogo più alto; che ha perso la sua posizione eretta.

Ý nghĩa của "caduto" trong tiếng Việt

Đã ngã, đặc biệt là xuống một vị trí hoặc tình trạng thấp hơn; bị hủy hoại hoặc phá hủy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caduto"

  • "L'albero è caduto durante la tempesta."

    "Cái cây đã đổ trong cơn bão."

  • "Il governo è caduto a causa della crisi."

    "Chính phủ đã sụp đổ vì khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caduto"

Đồng nghĩa

crollato (đổ sụp) precipitato (rơi xuống)

Trái nghĩa

eretto (đứng thẳng) in piedi (đứng)

Cách dùng "caduto" & Ghi chú

Cách dùng "caduto" đúng ngữ cảnh

Từ "caduto" trong tiếng Ý có thể dịch là "rơi" trong tiếng Việt, nhưng nó thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự sụp đổ, thất bại hoặc trạng thái suy tàn. Cần phân biệt với các từ như "sceso" (xuống) có sắc thái nhẹ nhàng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "caduto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "L'albero caduto bloccava la strada."

    "Cái cây đổ chắn ngang đường."

  • "Abbiamo trovato un nido di uccelli caduto dal tetto."

    "Chúng tôi tìm thấy một tổ chim bị rơi từ mái nhà."

  • "Le foglie cadute ricoprivano il sentiero nel bosco."

    "Những chiếc lá rụng bao phủ con đường trong rừng."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo albero è più caduto degli altri a causa della tempesta."

    "Cái cây này bị đổ nhiều hơn những cây khác do cơn bão."

  • "Tra tutti i soldati, Marco è il più caduto in battaglia, un vero eroe."

    "Trong tất cả những người lính, Marco là người ngã xuống trong trận chiến nhiều nhất, một người hùng thực sự."

  • "La neve caduta quest'anno è meno caduta rispetto all'anno scorso."

    "Lượng tuyết rơi năm nay ít hơn so với năm ngoái."