(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eretto
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Xây dựng, Y học

eretto

/eˈrɛtto/
dựng lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eretto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che sta ritto, in posizione verticale; rigido, dritto.

Ý nghĩa của "eretto" trong tiếng Việt

Thẳng đứng, dựng đứng; cứng và thẳng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eretto"

  • "Il monumento è stato eretto in memoria dei caduti."

    "Tượng đài được dựng lên để tưởng nhớ những người đã ngã xuống."

  • "Si mantenne eretto nonostante la fatica."

    "Anh ấy vẫn đứng thẳng mặc dù mệt mỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eretto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eretto" & Ghi chú

Cách dùng "eretto" đúng ngữ cảnh

Khi 'dựng lên' mang nghĩa 'thẳng đứng', 'eretto' là lựa chọn phù hợp. Cần phân biệt với các từ chỉ sự xây dựng, thành lập (ví dụ: 'costruire' nếu 'dựng lên' mang nghĩa xây dựng).

Ngữ pháp & Chia từ "eretto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel busto eretto è un capolavoro."

    "Bức tượng bán thân thẳng đứng kia là một kiệt tác."

  • "Quei soldati eretti dimostrano grande disciplina."

    "Những người lính đứng thẳng kia thể hiện sự kỷ luật cao."

  • "Bello e eretto, il cipresso si stagliava contro il cielo."

    "Đẹp đẽ và thẳng đứng, cây bách vươn mình trên bầu trời."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo albero è più eretto di quello, ma non è il più eretto di tutti."

    "Cái cây này đứng thẳng hơn cái cây kia, nhưng không phải là cái cây đứng thẳng nhất trong tất cả."

  • "Tra tutti i soldati, lui era il più eretto e fiero."

    "Trong tất cả những người lính, anh ấy là người đứng thẳng và tự hào nhất."

  • "Quelle statue erano meno erette di quanto mi aspettassi, alcune quasi cadenti."

    "Những bức tượng đó ít đứng thẳng hơn tôi mong đợi, một số gần như đổ."