(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alto
A1
adjective A1 Mô tả vật lý

alto

/ˈalto/
cao
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "alto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si estende in senso verticale per una notevole misura; elevato, più alto della media.

Ý nghĩa của "alto" trong tiếng Việt

Cao lớn, có chiều cao lớn hơn mức trung bình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "alto"

  • "Un edificio alto."

    "Một tòa nhà cao."

  • "La montagna è alta."

    "Ngọn núi thì cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "alto"

Đồng nghĩa

elevato (cao, cao ráo) svettante (vút cao)

Trái nghĩa

Cách dùng "alto" & Ghi chú

Cách dùng "alto" đúng ngữ cảnh

Từ 'alto' dùng để chỉ chiều cao lớn hơn mức trung bình. Cần phân biệt với các từ chỉ độ cao khác như 'elevato' (mang tính trừu tượng hơn) hoặc 'sopraelevato' (nằm trên một vị trí khác).

Ngữ pháp & Chia từ "alto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo alto è mio fratello."

    "Cậu bé cao kia là anh trai tôi."

  • "Quegli alberi alti sono pini marittimi."

    "Những cây cao kia là thông biển."

  • "Che bella ragazza! Ma quello studente alto chi è?"

    "Cô gái xinh đẹp quá! Nhưng sinh viên cao kia là ai?"