caffè freddo
Định nghĩa & Giải nghĩa "caffè freddo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Caffè raffreddato e servito con ghiaccio.
Ý nghĩa của "caffè freddo" trong tiếng Việt
Cà phê được làm lạnh và phục vụ với đá.
Câu ví dụ tiếng Ý với "caffè freddo"
-
"Vorrei un caffè freddo, per favore."
"Tôi muốn một ly cà phê đá, làm ơn."
-
"In estate, bevo sempre caffè freddo per rinfrescarmi."
"Vào mùa hè, tôi luôn uống cà phê đá để giải khát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caffè freddo"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "caffè freddo" & Ghi chú
Cách dùng "caffè freddo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'caffè freddo' là cách gọi chung cho cà phê đá. Tuy nhiên, có nhiều biến thể khác nhau tùy theo cách pha chế và nguyên liệu. Ví dụ, 'caffè shakerato' là cà phê pha bằng máy lắc với đá, thường có thêm đường hoặc siro.
Ngữ pháp & Chia từ "caffè freddo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il caffè freddo |
Il caffè freddo è la mia bevanda preferita in estate.
(Cà phê đá là thức uống yêu thích của tôi vào mùa hè.)
|
| Với mạo từ xác định | i caffè freddi |
I caffè freddi di questo bar sono deliziosi.
(Những ly cà phê đá ở quán bar này rất ngon.)
|
| Với mạo từ không xác định | un caffè freddo |
Vorrei ordinare un caffè freddo, per favore.
(Tôi muốn gọi một ly cà phê đá, làm ơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un caffè freddo al bar."
"Tôi đã mua một ly cà phê đá ở quán bar."
-
"Vorrei ordinare un caffè freddo, per favore."
"Tôi muốn gọi một ly cà phê đá, làm ơn."
-
"Oggi ho bevuto un caffè freddo delizioso."
"Hôm nay tôi đã uống một ly cà phê đá rất ngon."