(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caffè freddo
A1
sostantivo A1 Ẩm thực

caffè freddo

/kafˈfɛ ˈfred.do/
cà phê đá
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caffè freddo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Caffè raffreddato e servito con ghiaccio.

Ý nghĩa của "caffè freddo" trong tiếng Việt

Cà phê được làm lạnh và phục vụ với đá.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caffè freddo"

  • "Vorrei un caffè freddo, per favore."

    "Tôi muốn một ly cà phê đá, làm ơn."

  • "In estate, bevo sempre caffè freddo per rinfrescarmi."

    "Vào mùa hè, tôi luôn uống cà phê đá để giải khát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caffè freddo"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "caffè freddo" & Ghi chú

Cách dùng "caffè freddo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'caffè freddo' là cách gọi chung cho cà phê đá. Tuy nhiên, có nhiều biến thể khác nhau tùy theo cách pha chế và nguyên liệu. Ví dụ, 'caffè shakerato' là cà phê pha bằng máy lắc với đá, thường có thêm đường hoặc siro.

Ngữ pháp & Chia từ "caffè freddo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il caffè freddo
Il caffè freddo è la mia bevanda preferita in estate.
(Cà phê đá là thức uống yêu thích của tôi vào mùa hè.)
Với mạo từ xác định i caffè freddi
I caffè freddi di questo bar sono deliziosi.
(Những ly cà phê đá ở quán bar này rất ngon.)
Với mạo từ không xác định un caffè freddo
Vorrei ordinare un caffè freddo, per favore.
(Tôi muốn gọi một ly cà phê đá, làm ơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un caffè freddo al bar."

    "Tôi đã mua một ly cà phê đá ở quán bar."

  • "Vorrei ordinare un caffè freddo, per favore."

    "Tôi muốn gọi một ly cà phê đá, làm ơn."

  • "Oggi ho bevuto un caffè freddo delizioso."

    "Hôm nay tôi đã uống một ly cà phê đá rất ngon."