ghiaccio
Định nghĩa & Giải nghĩa "ghiaccio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Acqua allo stato solido, per effetto di temperature inferiori a 0 °C.
Ý nghĩa của "ghiaccio" trong tiếng Việt
Nước đã chuyển thành đá do tiếp xúc với nhiệt độ dưới điểm đóng băng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ghiaccio"
-
"Ho messo del ghiaccio nel mio drink."
"Tôi đã cho đá vào đồ uống của mình."
-
"Il lago si è trasformato in ghiaccio durante l'inverno."
"Hồ đã đóng băng thành đá trong suốt mùa đông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ghiaccio"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ghiaccio" & Ghi chú
Cách dùng "ghiaccio" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'ghiaccio' thường được dùng để chỉ nước đá nói chung, trong khi 'cubetto di ghiaccio' chỉ cục đá nhỏ (thường dùng trong đồ uống).
Ngữ pháp & Chia từ "ghiaccio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il ghiaccio |
Il ghiaccio è scivoloso.
(Đá trơn trượt.)
|
| Với mạo từ xác định | i ghiacci |
I ghiacci si stanno sciogliendo a causa del riscaldamento globale.
(Băng đang tan chảy do sự nóng lên toàn cầu.)
|
| Với mạo từ không xác định | del ghiaccio |
Vorrei del ghiaccio nel mio drink, per favore.
(Tôi muốn một ít đá trong đồ uống của tôi, làm ơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un ghiaccio per il mio drink."
"Tôi đã mua một viên đá cho đồ uống của mình."
-
"C'è un ghiaccio spesso sul lago in inverno."
"Có một lớp băng dày trên hồ vào mùa đông."
-
"Voglio un ghiaccio, per favore."
"Tôi muốn một viên đá, làm ơn."
-
"Il ghiaccio si è formato sul lago durante la notte."
"Băng đã hình thành trên hồ qua đêm."
-
"Vorrei un bicchiere d'acqua con ghiaccio, per favore."
"Tôi muốn một ly nước có đá, làm ơn."
-
"Lo scultore ha usato un blocco di ghiaccio per creare la sua opera d'arte."
"Nhà điêu khắc đã sử dụng một khối băng để tạo ra tác phẩm nghệ thuật của mình."