calcareo
Định nghĩa & Giải nghĩa "calcareo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che contiene o ricorda il calcare; gessoso.
Ý nghĩa của "calcareo" trong tiếng Việt
Chứa hoặc giống vôi; có phấn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "calcareo"
-
"Il terreno è calcareo, quindi è adatto per la coltivazione della vite."
"Đất có vôi, vì vậy nó phù hợp để trồng nho."
-
"Le rocce di questa zona sono prevalentemente calcaree."
"Đá ở khu vực này chủ yếu là đá vôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calcareo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "calcareo" & Ghi chú
Cách dùng "calcareo" đúng ngữ cảnh
Từ 'calcareo' dùng để chỉ vật gì đó có chứa hoặc có tính chất của vôi, tương tự như 'có vôi' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'calcificato' (vôi hóa) là quá trình biến đổi thành vôi.