(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calcolatore
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Tài chính, Kế toán

calcolatore

/kalkolaˈtore/
Người giỏi tính toán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calcolatore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona particolarmente abile nei calcoli matematici.

Ý nghĩa của "calcolatore" trong tiếng Việt

Người thực hiện các phép tính toán học, đặc biệt là các phép tính phức tạp; người giỏi làm việc với các con số và thống kê.

Câu ví dụ tiếng Ý với "calcolatore"

  • "Marco è un calcolatore eccezionale, riesce a risolvere problemi complessi a mente."

    "Marco là một người giỏi tính toán xuất sắc, anh ấy có thể giải quyết các bài toán phức tạp trong đầu."

  • "L'azienda ha assunto un calcolatore per analizzare i dati finanziari."

    "Công ty đã thuê một người giỏi tính toán để phân tích dữ liệu tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calcolatore"

Đồng nghĩa

computista (Người tính toán, chuyên viên tính toán) matematico (Nhà toán học)

Trái nghĩa

ignorante in matematica (Người dốt toán)

Cách dùng "calcolatore" & Ghi chú

Cách dùng "calcolatore" đúng ngữ cảnh

Từ 'calcolatore' thường được dùng để chỉ người có khả năng tính toán nhanh và chính xác, đặc biệt là trong các lĩnh vực liên quan đến số liệu và thống kê. Cần phân biệt với 'computista', người chuyên thực hiện các phép tính toán học trong công việc.

Ngữ pháp & Chia từ "calcolatore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il calcolatore
Il calcolatore è uno strumento indispensabile per molti lavori.
(Máy tính là một công cụ không thể thiếu cho nhiều công việc.)
Với mạo từ xác định i calcolatori
I calcolatori moderni sono molto potenti.
(Những chiếc máy tính hiện đại rất mạnh mẽ.)
Với mạo từ không xác định un calcolatore
Ho bisogno di un calcolatore per fare i compiti.
(Tôi cần một chiếc máy tính để làm bài tập về nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il calcolatore della banca ha scoperto l'errore nel bilancio."

    "Người tính toán của ngân hàng đã phát hiện ra lỗi trong bảng cân đối kế toán."

  • "Lo studente è un calcolatore eccezionale; risolve i problemi molto velocemente."

    "Cậu sinh viên là một người tính toán xuất sắc; cậu ấy giải quyết các vấn đề rất nhanh chóng."

  • "I calcolatori più esperti sono in grado di prevedere l'andamento del mercato azionario."

    "Những người tính toán giàu kinh nghiệm nhất có thể dự đoán xu hướng của thị trường chứng khoán."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Mio nonno è un calcolatore eccezionale; riesce a fare i conti a mente velocemente."

    "Ông tôi là một người tính toán xuất sắc; ông ấy có thể tính nhẩm rất nhanh."

  • "In questa azienda, cerchiamo un calcolatore esperto per il reparto finanziario."

    "Trong công ty này, chúng tôi đang tìm kiếm một người tính toán có kinh nghiệm cho bộ phận tài chính."

  • "I calcolatori umani erano molto importanti prima dell'avvento dei computer."

    "Những người tính toán bằng tay rất quan trọng trước khi máy tính ra đời."