abile
Định nghĩa & Giải nghĩa "abile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che sa fare bene qualcosa, capace, esperto.
Ý nghĩa của "abile" trong tiếng Việt
Nhanh nhẹn và khéo léo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "abile"
-
"È una sarta abile con le mani."
"Cô ấy là một thợ may khéo tay."
-
"È un politico abile nel negoziare."
"Anh ấy là một chính trị gia khéo léo trong việc đàm phán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abile" & Ghi chú
Cách dùng "abile" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'abile' diễn tả khả năng làm một việc gì đó một cách khéo léo, thành thạo. Nó có thể ám chỉ cả sự nhanh nhẹn và khéo léo trong cả hành động và suy nghĩ.
Ngữ pháp & Chia từ "abile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un meccanico abile."
"Marco là một thợ cơ khí lành nghề."
-
"Le atlete italiane sono abili nel nuoto."
"Các vận động viên người Ý rất giỏi bơi lội."
-
"Maria è un'abile pianista."
"Maria là một nghệ sĩ piano tài năng."