(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abile
B1
aggettivo B1 Chung (General)

abile

/ˈa.bi.le/
khéo léo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che sa fare bene qualcosa, capace, esperto.

Ý nghĩa của "abile" trong tiếng Việt

Nhanh nhẹn và khéo léo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abile"

  • "È una sarta abile con le mani."

    "Cô ấy là một thợ may khéo tay."

  • "È un politico abile nel negoziare."

    "Anh ấy là một chính trị gia khéo léo trong việc đàm phán."

Cách dùng "abile" & Ghi chú

Cách dùng "abile" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'abile' diễn tả khả năng làm một việc gì đó một cách khéo léo, thành thạo. Nó có thể ám chỉ cả sự nhanh nhẹn và khéo léo trong cả hành động và suy nghĩ.

Ngữ pháp & Chia từ "abile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un meccanico abile."

    "Marco là một thợ cơ khí lành nghề."

  • "Le atlete italiane sono abili nel nuoto."

    "Các vận động viên người Ý rất giỏi bơi lội."

  • "Maria è un'abile pianista."

    "Maria là một nghệ sĩ piano tài năng."