(Vị trí top_banner)
Hình minh họa matematico
B1
aggettivo B1 Toán học

matematico

/mateˈmatiko/
thuộc về toán học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "matematico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda la matematica; rigoroso, esatto, dimostrabile.

Ý nghĩa của "matematico" trong tiếng Việt

Thuộc về toán học; theo toán học; chính xác hoặc có thể chứng minh một cách chặt chẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "matematico"

  • "La dimostrazione matematica è stata molto complessa."

    "Chứng minh toán học rất phức tạp."

  • "Questo è un problema matematico difficile da risolvere."

    "Đây là một bài toán khó giải."

Cách dùng "matematico" & Ghi chú

Cách dùng "matematico" đúng ngữ cảnh

Khi sử dụng 'matematico', cần chú ý đến sự khác biệt với các từ liên quan đến tính toán đơn thuần. 'Matematico' nhấn mạnh tính chính xác và logic, khác với 'calcolatore' (liên quan đến việc tính toán).

Ngữ pháp & Chia từ "matematico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il problema matematico era molto difficile."

    "Bài toán số học đó rất khó."

  • "Le equazioni matematiche sono fondamentali per la fisica."

    "Các phương trình toán học rất quan trọng đối với vật lý."

  • "Luca è uno studente matematico molto bravo."

    "Luca là một sinh viên toán học rất giỏi."