matematico
Định nghĩa & Giải nghĩa "matematico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda la matematica; rigoroso, esatto, dimostrabile.
Ý nghĩa của "matematico" trong tiếng Việt
Thuộc về toán học; theo toán học; chính xác hoặc có thể chứng minh một cách chặt chẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "matematico"
-
"La dimostrazione matematica è stata molto complessa."
"Chứng minh toán học rất phức tạp."
-
"Questo è un problema matematico difficile da risolvere."
"Đây là một bài toán khó giải."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "matematico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "matematico" & Ghi chú
Cách dùng "matematico" đúng ngữ cảnh
Khi sử dụng 'matematico', cần chú ý đến sự khác biệt với các từ liên quan đến tính toán đơn thuần. 'Matematico' nhấn mạnh tính chính xác và logic, khác với 'calcolatore' (liên quan đến việc tính toán).
Ngữ pháp & Chia từ "matematico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il problema matematico era molto difficile."
"Bài toán số học đó rất khó."
-
"Le equazioni matematiche sono fondamentali per la fisica."
"Các phương trình toán học rất quan trọng đối với vật lý."
-
"Luca è uno studente matematico molto bravo."
"Luca là một sinh viên toán học rất giỏi."