teso
Định nghĩa & Giải nghĩa "teso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è in uno stato di tensione, sia fisica che emotiva; che manifesta nervosismo o agitazione.
Ý nghĩa của "teso" trong tiếng Việt
Đầy cảm xúc hoặc căng thẳng; tạo ra những cảm xúc hoặc ý kiến mạnh mẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "teso"
-
"Era molto teso prima dell'esame."
"Anh ấy rất căng thẳng trước kỳ thi."
-
"L'atmosfera nella stanza era tesa."
"Bầu không khí trong phòng rất căng thẳng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "teso" & Ghi chú
Cách dùng "teso" đúng ngữ cảnh
Từ 'teso' thường được sử dụng để mô tả trạng thái căng thẳng về mặt cảm xúc, tinh thần hoặc thể chất. Nó tương đương với các mức độ khác nhau của 'căng thẳng' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'stressato' (bị căng thẳng do áp lực).
Ngữ pháp & Chia từ "teso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il mio capo è sempre teso prima delle presentazioni importanti."
"Sếp của tôi luôn căng thẳng trước những buổi thuyết trình quan trọng."
-
"Le corde del violino erano troppo tese e si sono rotte."
"Dây đàn violin quá căng và bị đứt."
-
"Dopo l'incidente, i soccorritori hanno trovato la vittima tesa e spaventata."
"Sau vụ tai nạn, nhân viên cứu hộ tìm thấy nạn nhân căng thẳng và sợ hãi."