(Vị trí top_banner)
Hình minh họa calmarsi
B1
verbo riflessivo B1 Tổng quát

calmarsi

/kalˈmar.si/
trở nên yên lặng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "calmarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare o rendere più calmo, tranquillo.

Ý nghĩa của "calmarsi" trong tiếng Việt

Trở nên yên tĩnh hơn; làm cho ai đó hoặc cái gì đó yên tĩnh hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "calmarsi"

  • "Dopo la tempesta, il mare si è calmato."

    "Sau cơn bão, biển đã trở nên yên lặng."

  • "Devi calmarti prima di prendere una decisione."

    "Bạn cần phải trở nên bình tĩnh trước khi đưa ra quyết định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "calmarsi"

Đồng nghĩa

tranquillizzarsi (trở nên yên bình) placarsi (lắng xuống)

Trái nghĩa

Cách dùng "calmarsi" & Ghi chú

Cách dùng "calmarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả hành động tự làm cho bản thân hoặc ai đó trở nên yên tĩnh hơn. Lưu ý sự khác biệt với các động từ như 'tacere' (giữ im lặng) hoặc 'silenziare' (làm cho im lặng). 'Calmarsi' nhấn mạnh quá trình trở nên bình tĩnh, thư thái hơn về mặt cảm xúc hoặc thể chất.

Ngữ pháp & Chia từ "calmarsi" (Grammatica)